/images/football/team/b452d34b5c021778fedac390fde5e963.webp!h80

Lugano

City:
Lugano
Sân tập huấn:
Cornaredo
Sức chứa:
6390
Thời gian thành lập:
-
Huấn luận viên:
Trang web:
Dữ liệu đội bóng
Liên đoànNgày diễn raĐội nhàTỷ sốĐội kháchThẻ đỏThẻ vàngTấn công nguy hiểmTL kiểm soát bóngTấn côngPenaltyGócSút trúngDữ liệu
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ04-03-2026 19:30Lugano2-102415481023analysis
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ01-03-2026 15:301-0Lugano117672104094analysis
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ22-02-2026 15:30Lugano2-104355790015analysis
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ15-02-2026 15:301-1Lugano02964982014analysis
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ11-02-2026 19:30Lugano1-103244296011analysis
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ07-02-2026 17:001-1Lugano046168111134analysis
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ31-01-2026 19:301-1Lugano024266111067analysis
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ24-01-2026 17:00Lugano4-101825486047analysis
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ17-01-2026 17:002-5Lugano00445579057analysis
Giao hữu các CLB quốc tế09-01-2026 09:30Lugano2-402000000analysis
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ21-12-2025 15:30Lugano3-003265782024analysis
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ17-12-2025 19:300-1Lugano13415984043analysis
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ14-12-2025 15:30Lugano4-202194968175analysis
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ07-12-2025 15:300-0Lugano03445489062analysis
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ29-11-2025 17:00Lugano1-102394783025analysis
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ26-11-2025 18:00Lugano1-303335992046analysis
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ22-11-2025 19:300-1Lugano02666078053analysis
Giao hữu các CLB quốc tế12-11-2025 18:001-4Lugano006160108048analysis
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ09-11-2025 13:000-1Lugano01414372083analysis
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ30-10-2025 19:30Lugano2-0030560004analysis
Trang
Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
Conference League participant1
24
Swiss cup winner4
21/22
92/93
67/68
30/31
Europa League participant2
19/20
17/18
Promoted to 1st league7
14/15
97/98
87/88
78/79
63/64
60/61
53/54
Swiss 2nd tier champion4
14/15
87/88
63/64
60/61
Intertoto-Cup Winner1
67/68
Swiss champion3
48/49
40/41
37/38

Lugano - Kèo Nhà Cái

Hot Leagues