| Liên đoàn | Ngày diễn ra | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Thẻ đỏ | Thẻ vàng | Tấn công nguy hiểm | TL kiểm soát bóng | Tấn công | Penalty | Góc | Sút trúng | Dữ liệu |
|---|
| Giải hạng ba quốc gia Bồ Đào Nha | 18-01-2026 15:00 | | 0-0 | Aparecida(POR) | 0 | 2 | 75 | 43 | 99 | 0 | 6 | 0 |  |
| Giải hạng ba quốc gia Bồ Đào Nha | 10-01-2026 15:00 | Aparecida(POR) | 1-0 | | 0 | 1 | 59 | 55 | 127 | 2 | 5 | 3 |  |
| Giải hạng ba quốc gia Bồ Đào Nha | 21-12-2025 15:00 | Aparecida(POR) | 1-4 | | 1 | 2 | 73 | 51 | 142 | 0 | 6 | 7 |  |
| Giải hạng ba quốc gia Bồ Đào Nha | 14-12-2025 15:00 | | 3-1 | Aparecida(POR) | 0 | 1 | 49 | 37 | 87 | 0 | 0 | 2 |  |
| Giải hạng ba quốc gia Bồ Đào Nha | 07-12-2025 15:00 | Aparecida(POR) | 3-4 | | 0 | 0 | 3 | 44 | 15 | 0 | 0 | 0 |  |
| Giải hạng ba quốc gia Bồ Đào Nha | 29-11-2025 15:00 | | 2-1 | Aparecida(POR) | 0 | 3 | 77 | 53 | 127 | 0 | 6 | 2 |  |
| Giải hạng ba quốc gia Bồ Đào Nha | 09-11-2025 15:00 | Aparecida(POR) | 0-3 | | 1 | 2 | 62 | 55 | 151 | 0 | 4 | 4 |  |
| Giải hạng ba quốc gia Bồ Đào Nha | 02-11-2025 15:00 | Aparecida(POR) | 2-1 | | 1 | 6 | 45 | 39 | 75 | 0 | 7 | 5 |  |
| Giải hạng ba quốc gia Bồ Đào Nha | 26-10-2025 15:00 | | 0-0 | Aparecida(POR) | 0 | 4 | 81 | 49 | 128 | 0 | 2 | 4 |  |
| Giải hạng ba quốc gia Bồ Đào Nha | 05-10-2025 14:00 | Aparecida(POR) | 0-4 | | 0 | 2 | 34 | 36 | 96 | 0 | 5 | 2 |  |
| Giải hạng ba quốc gia Bồ Đào Nha | 28-09-2025 14:00 | | 2-0 | Aparecida(POR) | 0 | 3 | 35 | 33 | 67 | 0 | 3 | 0 |  |
| Giải hạng ba quốc gia Bồ Đào Nha | 14-09-2025 14:00 | Aparecida(POR) | 1-0 | | 0 | 1 | 56 | 43 | 112 | 0 | 4 | 3 |  |
| Cúp bóng đá Bồ Đào Nha | 31-08-2025 16:00 | Aparecida(POR) | 1-1 | | 1 | 7 | 94 | 46 | 147 | 0 | 5 | 3 |  |
| Giải hạng ba quốc gia Bồ Đào Nha | 24-08-2025 16:00 | | 1-2 | Aparecida(POR) | 0 | 3 | 63 | 44 | 93 | 0 | 4 | 4 |  |
| Giải hạng ba quốc gia Bồ Đào Nha | 17-08-2025 16:00 | Aparecida(POR) | 3-1 | | 0 | 4 | 50 | 50 | 98 | 0 | 3 | 6 |  |
| Giải hạng ba quốc gia Bồ Đào Nha | 10-08-2025 16:00 | | 1-0 | Aparecida(POR) | 0 | 0 | 52 | 46 | 86 | 0 | 6 | 2 |  |