/images/football/team/2080ede2c5d09638a7188913c81075ef.webp!h80

Slavia Praha

City:
Prague
Sân tập huấn:
Sinobo Stadium
Sức chứa:
19370
Thời gian thành lập:
1892
Huấn luận viên:
Trang web:
Dữ liệu đội bóng
Liên đoànNgày diễn raĐội nhàTỷ sốĐội kháchThẻ đỏThẻ vàngTấn công nguy hiểmTL kiểm soát bóngTấn côngPenaltyGócSút trúngDữ liệu
Cup quốc gia Czech03-03-2026 16:002-2Slavia Praha027244132046analysis
Giải vô địch quốc gia Séc27-02-2026 17:000-2Slavia Praha015152106144analysis
Giải vô địch quốc gia Séc21-02-2026 17:00Slavia Praha1-0047459821125analysis
Giải vô địch quốc gia Séc14-02-2026 14:001-3Slavia Praha016457850108analysis
Giải vô địch quốc gia Séc07-02-2026 17:00Slavia Praha4-002666384049analysis
Giải vô địch quốc gia Séc01-02-2026 17:301-1Slavia Praha00414181646analysis
Champions League28-01-2026 20:004-1Slavia Praha025255108023analysis
Champions League21-01-2026 20:00Slavia Praha2-4004341112052analysis
Giao hữu các CLB quốc tế16-01-2026 15:001-2Slavia Praha01515160024analysis
Giao hữu các CLB quốc tế10-01-2026 14:30Slavia Praha1-1014147860616analysis
Giải vô địch quốc gia Séc13-12-2025 17:00Slavia Praha4-301616488166analysis
Champions League09-12-2025 20:003-0Slavia Praha02463780035analysis
Giải vô địch quốc gia Séc05-12-2025 17:001-2Slavia Praha02805998245analysis
Giải vô địch quốc gia Séc29-11-2025 17:00Slavia Praha3-0025461681511analysis
Champions League25-11-2025 20:00Slavia Praha0-002435287023analysis
Giải vô địch quốc gia Séc22-11-2025 17:00Slavia Praha3-1019152133037analysis
Giải vô địch quốc gia Séc09-11-2025 17:303-5Slavia Praha05355275017analysis
Champions League04-11-2025 17:45Slavia Praha0-303374364041analysis
Giải vô địch quốc gia Séc01-11-2025 17:00Slavia Praha2-0007850126028analysis
Cup quốc gia Czech29-10-2025 15:300-4Slavia Praha03614497045analysis
Trang
Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
Champions League participant3
25/26
19/20
07/08
Czech champion8
24/25
20/21
19/20
18/19
16/17
08/09
07/08
95/96
Europa League participant5
23/24
20/21
18/19
17/18
09/10
Conference League participant2
23
22
Czech cup winner7
22/23
20/21
18/19
17/18
01/02
98/99
96/97
Intertoto-Cup Winner7
93/94
92/93
86/87
78/79
77/78
72/73
70/71
Czechoslovak cup winner5
73/74
44/45
41/42
40/41
34/35
Champion of Czechoslovakia13
46/47
42/43
41/42
40/41
39/40
36/37
34/35
33/34
32/33
30/31
29/30
24/25
12/13
Mitropacup1
38

Slavia Praha - Kèo Nhà Cái

Hot Leagues