FC Imabari
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Vinícius Diniz Dall AntoniaTiền vệ20000006.16
-Yumeki YokoyamaTiền vệ10010006.59
-Kosuke FujiokaTiền đạo30000006.42
44Genta ItoThủ môn00000000
77Junya KatoTiền vệ00000000
-Yuta MikadoTiền vệ00000000
16Rio OmoriHậu vệ00000006.8
33Shuta SasaTiền vệ00000000
-Patrick VerhonTiền vệ00000005.76
7Takafumi YamadaTiền vệ00000005.86
1Kotaro TachikawaThủ môn00000005.67
24Yuri TakeuchiHậu vệ00000005.53
-Danilo CardosoHậu vệ00000005.97
-Tetsuya KatoHậu vệ20000006.57
6Yuki KajiuraTiền vệ10010005.66
Thẻ vàng
9Takatora KondoTiền vệ00000005.63
Thẻ vàng
18Hikaru AraiTiền vệ10010006.08
17Kyota MochiiTiền vệ00010006.47
15Ryota AbeHậu vệ00000006.02
11Wesley Tanque da SilvaTiền đạo30000006.35
JEF United Ichihara Chiba
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
15Takayuki MaeHậu vệ00000000
2Issei TakahashiHậu vệ10000007.21
13Daisuke SuzukiHậu vệ10100008.02
Bàn thắng
28Takashi KawanoHậu vệ00000007.32
4Taishi TaguchiTiền vệ10001007.7
14Naoki TsubakiTiền đạo00000007.13
29Carlinhos JuniorTiền đạo30100007.14
Bàn thắng
11Koki YonekuraHậu vệ00000006.97
-Akiyuki YokoyamaTiền vệ00000000
24Koji ToriumiHậu vệ00000000
23Ryota SuzukiThủ môn00000000
18Naohiro SugiyamaTiền đạo20000106.97
44Manato ShinadaTiền vệ10000006.79
9Hiroto GoyaTiền đạo00000006.67
5Yusuke KobayashiTiền vệ00000006.81
35Tomoya WakaharaThủ môn00000006.62
67Masaru HidakaHậu vệ10000007.18
42Zain IssakaTiền vệ40000006.23
6Luiz Eduardo Fleuri PachecoTiền vệ20121008.66
Bàn thắngThẻ đỏ
20Daichi IshikawaTiền đạo10120007.75
Bàn thắng

JEF United Ichihara Chiba vs FC Imabari ngày 29-11-2025 - Thống kê cầu thủ