Maccabi Tel Aviv
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
28Issouf Bemba SissokhoTiền vệ20010006.26
Thẻ vàng
90Roy MashpatiThủ môn00000000
4Heitor Marinho dos SantosHậu vệ20000006.19
-Yonas MaledeTiền đạo00000000
23Ben LedermanTiền vệ00000000
11Sagiv YehezkelHậu vệ40110007.6
Bàn thắng
34Sayd Abu FarhiTiền đạo10000006.51
22ofek melikaThủ môn00000005.52
6tyrese asanteHậu vệ00000005.75
-Itai Ben·HamoHậu vệ00000005.87
13Raz ShlomoHậu vệ00000006.6
42Dor PeretzTiền vệ10000006.01
5Mohamed Ali CamaraHậu vệ00000005.93
77Osher DavidaTiền vệ00000005.69
19Elad MadmonTiền đạo00020006.22
29Hélio VarelaTiền đạo00020006.36
Thẻ vàng
21Noam Ben HarushHậu vệ00000005.66
36Ido ShaharTiền vệ30010006.78
10Kervin AndradeTiền vệ10000005.63
Thẻ vàng
30Itamar NoyTiền vệ00000000
Maccabi Haifa
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
89Heorhiy YermakovThủ môn00000007.44
2Zohar ZasanoHậu vệ00000000
28Daniel DarziTiền vệ00000000
-Yinon Feingsicht-00000006.53
-Niv Michael GabayTiền đạo10110007.45
Bàn thắng
3Sean GoldbergHậu vệ00000006.62
7Ayi Silvain Kangani SoukpeTiền đạo00000006.37
40Shareef KeoufThủ môn00000000
10Matías NahuelTiền đạo00000000
9trivante stewartTiền đạo10010006.6
-Guy MelamedTiền đạo40100017.38
Bàn thắng
25Jelle BatailleTiền vệ00000006.31
37Elad AmirHậu vệ00000007.21
-Lisav Naif EissatHậu vệ00001007.65
27Pierre CornudHậu vệ00032008.59
Thẻ đỏ
80P. AgbaTiền vệ20000006.27
16Kenny SaiefTiền vệ30000006.01
Thẻ vàng
36Navot RatnerTiền vệ10001007.7
-Michael OhanaTiền vệ31100007.56
Bàn thắng
11Kenji GorreTiền đạo40100028.2
Bàn thắng

Maccabi Haifa vs Maccabi Tel Aviv ngày 19-01-2026 - Thống kê cầu thủ