

| [CHN HKFA Cup Junior Divisio-] Qi Yi FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 9 | 13 | 66.7% |
| [CHN HKFA Cup Junior Divisio-] Ravia SA |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 9 | 7 | 33.3% |
| Qi Yi FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Qi Yi FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Orion FC(HK)Qi Yi FC |
| Wui Hong SCQi Yi FC |
| Tsun Tat Kwok KeungQi Yi FC |
| Qi Yi FCKCDRSC |
| Qi Yi FCFlower |
| Islands District FTQi Yi FC |
| Qi Yi FCSai Kung |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| HK D3 | 11-01-26 | 2 - 3 (1 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| HK D3 | 04-01-26 | 1 - 3 (0 - 2) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| HK D3 | 14-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| HK D3 | 07-12-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| HK D3 | 23-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| HK D3 | 02-11-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| HK D3 | 12-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 7 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:71% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Ravia SA |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| HK D3 | 11-01-26 | 3 - 3 (3 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D3 | 04-01-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D3 | 28-12-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D3 | 14-12-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D3 | 30-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| HK D3 | 23-11-25 | 6 - 0 (3 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D3 | 19-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D3 | 12-10-25 | 4 - 0 (4 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D3 | 28-09-25 | 7 - 0 (5 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D3 | 14-09-25 | 3 - 2 (0 - 2) | 1 - 15 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Qi Yi FC |
| Qi Yi FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||