Tiszaujvaros
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Dávid Bencsík-00020006.58
Thẻ vàng
-Bence BernáthHậu vệ00000000
-Ákos Derzsényi-00000006.45
-P. IvánkaHậu vệ00000000
-Kapitány Gergő-00000000
-Zalán Hornyák-00000007.46
-Balázs Lehóczki-10000006.08
-Ferenc PappHậu vệ00000006.37
Thẻ vàng
-Marcell FarkasHậu vệ10021016.68
-Simon TóthHậu vệ00010006.31
Thẻ vàng
-Borisz Alexander TóthTiền vệ00000006.27
-Balázs VitelkiTiền vệ00010006.59
-Attila BodnárTiền vệ00011017.41
-M. ErdeiTiền vệ30100027.71
Bàn thắng
-László VarjasTiền đạo30210028.2
Bàn thắngThẻ đỏ
Diosgyori VTK II
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Ivan Stavnichuk-20000006.36
-László KissTiền vệ10000006.33
-Tamás Zalán GalántaiTiền đạo30000006.27
-Marcel VargaHậu vệ10000006.51
-Niklas Maximilian KroneTiền đạo10010006.79
-László Levente VassTiền vệ00000005.72
-Zétény VargaTiền đạo10020006.03
-Szilárd Dániel Tucsa-00000000
-Szabolcs Sáreczki-00000000
-Balázs SzabóTiền vệ00001015.84
-Xavér PurzsaTiền đạo00000000
-K Kovács-00000000
-Bogdán BánhegyiThủ môn00000004.39
Thẻ vàng
-Bohdan Furdetskyi-20100016.56
Bàn thắng
-B. Kiss-00000000
-Gábor MegyeriThủ môn00000005.22
-Máté MacsóTiền vệ40000006.46
-Zsombor Szlifka-00000005.98
-Martin Ruben LakatosHậu vệ00000006.11
Thẻ vàng
-Milan DemeterHậu vệ10000006.13
Thẻ vàng
-Bence KomlósiHậu vệ00020006.17

Diosgyori VTK II vs Tiszaujvaros ngày 01-03-2026 - Thống kê cầu thủ