So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus

Bên nào sẽ thắng?

Chebba
ChủHòaKhách
Sfax Railways
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
ChebbaSo Sánh Sức MạnhSfax Railways
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 38%So Sánh Đối Đầu62%
  • Tất cả
  • 1T 2H 2B
    2T 2H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[TUN Professional League 2-10] Chebba
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
14284919141014.3%
82606312625.0%
60243162120.0%
60332630.0%
[TUN Professional League 2-8] Sfax Railways
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
14545161619835.7%
732211711842.9%
7223598828.6%
64111061366.7%

Thành tích đối đầu

Chebba            
Chủ - Khách
Sfax RailwaysChebba
Sfax RailwaysChebba
ChebbaSfax Railways
ChebbaSfax Railways
Sfax RailwaysChebba
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TTLd20-09-250 - 0
(0 - 0)
5 - 3---H---
TTLd22-02-253 - 0
(1 - 0)
4 - 1-0.60-0.34-0.22B0.930.750.77BT
TTLd02-11-242 - 2
(0 - 1)
- ---H---
TTLd21-04-182 - 0
(2 - 0)
3 - 3---T---
TTLd20-03-183 - 1
(3 - 0)
1 - 5-0.58-0.29-0.25B0.950.750.81BT

Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Chebba            
Chủ - Khách
BS BouhajlaChebba
ChebbaCroissant Msaken
BouselemChebba
ChebbaBS Bouhajla
Sporting Ben ArousChebba
ChebbaE. M. Mahdia
CS.Hammam-LifChebba
ChebbaOceano Kerkennah
Stade Africain Menzel BourguibChebba
ChebbaUS Tataouine
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
T C10-01-261 - 0
(0 - 0)
- ---B--
TTLd13-12-250 - 0
(0 - 0)
4 - 11---H--
TTLd06-12-252 - 1
(1 - 1)
- ---B--
TTLd29-11-250 - 0
(0 - 0)
5 - 2---H--
TTLd23-11-252 - 0
(1 - 0)
5 - 1---B--
TTLd15-11-251 - 1
(1 - 0)
- ---H--
TTLd07-11-257 - 0
(2 - 0)
5 - 2-0.71-0.27-0.18B0.7810.92BT
TTLd01-11-251 - 1
(0 - 0)
- ---H--
TTLd25-10-251 - 1
(1 - 1)
- ---H--
TTLd18-10-250 - 0
(0 - 0)
- ---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 6 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%

Sfax Railways            
Chủ - Khách
AS AgarebSfax Railways
Sfax RailwaysES Hamam-Sousse
Sfax RailwaysCroissant Msaken
BouselemSfax Railways
Sfax RailwaysBS Bouhajla
Sporting Ben ArousSfax Railways
Sfax RailwaysE. M. Mahdia
CS.Hammam-LifSfax Railways
Sfax RailwaysOceano Kerkennah
Stade Africain Menzel BourguibSfax Railways
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TTLd13-12-251 - 2
(0 - 0)
2 - 3-----
TTLd06-12-253 - 1
(1 - 0)
6 - 1-----
TTLd29-11-253 - 0
(1 - 0)
3 - 3-----
TTLd22-11-254 - 0
(1 - 0)
1 - 4-----
TTLd16-11-252 - 0
(1 - 0)
3 - 3-----
TTLd10-11-250 - 0
(0 - 0)
9 - 5-0.48-0.34-0.300.820.250.94X
TTLd03-11-253 - 4
(2 - 0)
8 - 3-0.61-0.31-0.220.860.750.84T
TTLd27-10-252 - 0
(1 - 0)
2 - 6-0.55-0.33-0.260.810.50.89H
TTLd18-10-250 - 0
(0 - 0)
5 - 1-----
TTLd11-10-250 - 2
(0 - 1)
5 - 1-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 50%

ChebbaSo sánh số liệuSfax Railways
  • 4Tổng số ghi bàn15
  • 0.4Trung bình ghi bàn1.5
  • 15Tổng số mất bàn12
  • 1.5Trung bình mất bàn1.2
  • 0.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 60.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Chebba
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
10010.0%Xem1100.0%00.0%Xem
Sfax Railways
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
410325.0%Xem250.0%125.0%Xem
Chebba
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
10010.0%Xem1100.0%00.0%Xem
Sfax Railways
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
430175.0%Xem250.0%250.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

ChebbaThời gian ghi bànSfax Railways
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 12
    12
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
ChebbaChi tiết về HT/FTSfax Railways
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    12
    12
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
ChebbaSố bàn thắng trong H1&H2Sfax Railways
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    12
    12
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Chebba
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Sfax Railways
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 14.3%Thắng35.7% [5]
  • [8] 57.1%Hòa28.6% [5]
  • [4] 28.6%Bại35.7% [5]
  • Chủ/Khách
  • [2] 14.3%Thắng14.3% [2]
  • [6] 42.9%Hòa14.3% [2]
  • [0] 0.0%Bại21.4% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    0.64 
  • TB mất điểm
    1.36 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.43 
  • TB mất điểm
    0.21 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.33 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    1.14
  • TB mất điểm
    1.14
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.79
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [5] 62.50%Hòa30.00% [3]
  • [1] 12.50%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 25.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Chebba VS Sfax Railways ngày 17-01-2026 - Thông tin đội hình