Cúp FA Anh
14-02-2026 22:00 - Thứ bảy
90 Phút[1-1], 120 Phút[2-1], Southampton Thắng
Southampton
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
19Cameron ArcherTiền đạo10000006.27
25George LongThủ môn00000006.43
-Barnaby WilliamsTiền vệ00000006.83
47Moses SesayTiền vệ00000000
41Daniel PeretzThủ môn00000000
-Joe O'Brien WhitmarshTiền vệ10010006.56
14James BreeHậu vệ10100006.63
Bàn thắng
10Finn AzazTiền vệ20000006.23
28Oriol RomeuTiền vệ00010006.5
17Joshua QuarshieHậu vệ00000006.91
27Kuryu MatsukiTiền vệ20000006.31
3Ryan ManningHậu vệ31000006.36
Thẻ vàng
9Cyle LarinTiền đạo10100006.25
Bàn thắng
38Elias JelertHậu vệ00000007.48
23Samuel EdozieTiền đạo00010006.5
-Cameron BraggTiền vệ00000006.68
Thẻ vàng
15Nathan Wood-GordonHậu vệ00000006.99
-Nicholas OkeyunkleTiền đạo10010006.69
-Tommy Dobson-VenturaHậu vệ00000000
-Sufianu Sillah DibagaTiền đạo10010006.88
Leicester City
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Oliver SkippTiền vệ10110008.2
Bàn thắngThẻ đỏ
8Harry WinksTiền vệ20010007.2
25Louis PageTiền vệ20000006.25
Thẻ vàng
39Silko ThomasTiền đạo00000006.51
31Asmir BegovićThủ môn00000000
20Patson DakaTiền đạo00000006.68
27Wanya MarcalTiền đạo00000000
21Ricardo PereiraHậu vệ00000006.83
12Dujuan RichardsTiền đạo10010006.46
33Luke ThomasHậu vệ10000005.93
Thẻ vàng
5Caleb OkoliHậu vệ00000006.3
Thẻ vàng
4Ben NelsonHậu vệ00000006.92
Thẻ vàng
29Divine MukasaTiền vệ20030006.89
28Jeremy MongaTiền vệ10010006.03
10Stephy MavididiTiền vệ30040016.09
16Victor KristiansenHậu vệ00000006.65
9Jordan AyewTiền đạo30000007.01
56Olabade AlukoTiền vệ10020007.1
1Jakub StolarczykThủ môn00000007.11
-Kevon GrayHậu vệ00000000

Southampton vs Leicester City ngày 14-02-2026 - Thống kê cầu thủ