So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.98
-0.5
0.83
0.80
2.25
1.00
3.90
3.40
1.80
Live
0.87
-1.25
0.92
0.95
2.5
0.85
6.50
4.00
1.40
Run
-0.63
0
0.47
-0.17
6.5
0.10
51.00
51.00
1.01
Mansion88Sớm
0.90
-1.25
0.80
0.83
2.5
0.87
7.30
4.35
1.33
Live
-0.89
-1.25
0.59
0.75
2.5
0.95
8.90
4.75
1.27
Run
0.40
-0.25
-0.70
-0.68
6.5
0.38
34.00
5.80
1.06

Bên nào sẽ thắng?

Murata
ChủHòaKhách
AC Juvenes
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
MurataSo Sánh Sức MạnhAC Juvenes
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 77%So Sánh Đối Đầu23%
  • Tất cả
  • 6T 3H 1B
    1T 3H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SAN Campionato di Calcio-16] Murata
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
24141916617164.2%
1202104312160.0%
1212912305168.3%
6105315316.7%
[SAN Campionato di Calcio-9] AC Juvenes
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
247710283328929.2%
12354131814925.0%
12426151514933.3%
6321741150.0%

Thành tích đối đầu

Murata            
Chủ - Khách
MurataAC Juvenes
AC JuvenesMurata
AC JuvenesMurata
MurataAC Juvenes
MurataAC Juvenes
AC JuvenesMurata
MurataAC Juvenes
AC JuvenesMurata
AC JuvenesMurata
AC JuvenesMurata
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SAN L02-02-251 - 0
(0 - 0)
- ---T---
SAN L28-09-240 - 1
(0 - 0)
- ---T---
SAN L09-03-242 - 4
(1 - 4)
- ---T---
SAN L25-11-234 - 1
(3 - 0)
- ---T---
SAN L11-02-232 - 2
(1 - 1)
- ---H---
SAN L30-09-220 - 2
(0 - 1)
9 - 3---T---
SAN L27-02-220 - 1
(0 - 1)
- ---B---
SAN L06-11-210 - 0
(0 - 0)
- ---H---
SAN L12-09-201 - 1
(0 - 0)
3 - 2---H---
SAN L06-10-190 - 3
(0 - 0)
- ---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Murata            
Chủ - Khách
FiorentinoMurata
MurataSS Virtus
SP La FioritaMurata
Tre FioriMurata
MurataS.S Pennarossa
MurataSP La Fiorita
Tre PenneMurata
MurataSan Giovanni
SP CosmosMurata
MurataSP Domagnano
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SAN L20-12-253 - 0
(1 - 0)
5 - 1---B--
SAN L13-12-250 - 2
(0 - 1)
1 - 6---B--
SMA CUP10-12-251 - 2
(0 - 1)
- ---T--
SAN L06-12-254 - 0
(2 - 0)
4 - 2---B--
SAN L30-11-251 - 2
(1 - 1)
3 - 4---B--
SMA CUP26-11-250 - 3
(0 - 0)
4 - 5---B--
SAN L22-11-252 - 0
(1 - 0)
3 - 4---B--
SAN L09-11-250 - 0
(0 - 0)
5 - 3---H--
SAN L31-10-251 - 1
(0 - 0)
8 - 0---H--
SAN L25-10-250 - 6
(0 - 4)
- ---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

AC Juvenes            
Chủ - Khách
AC JuvenesS.S Pennarossa
Folgore/FalcianoAC Juvenes
AC JuvenesTre Penne
AC JuvenesSP Libertas
San Marino Academy U22AC Juvenes
Tre PenneAC Juvenes
AC JuvenesFaetano
AC JuvenesSS Virtus
AC JuvenesTre Penne
AC JuvenesFiorentino
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SAN L21-12-252 - 1
(0 - 0)
- -----
SAN L14-12-251 - 1
(0 - 1)
2 - 6-----
SMA CUP10-12-251 - 0
(1 - 0)
3 - 6-----
SAN L06-12-250 - 1
(0 - 1)
- -----
SAN L29-11-250 - 2
(0 - 1)
4 - 4-----
SMA CUP26-11-251 - 1
(0 - 1)
- -----
SAN L22-11-253 - 1
(2 - 1)
9 - 3-----
SAN L08-11-250 - 3
(0 - 0)
- -----
SAN L01-11-251 - 1
(1 - 1)
3 - 8-----
SAN L26-10-251 - 1
(1 - 0)
2 - 4-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

MurataSo sánh số liệuAC Juvenes
  • 4Tổng số ghi bàn12
  • 0.4Trung bình ghi bàn1.2
  • 24Tổng số mất bàn10
  • 2.4Trung bình mất bàn1.0
  • 10.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa40.0%
  • 70.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Murata
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
AC Juvenes
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Murata
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
AC Juvenes
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

MurataThời gian ghi bànAC Juvenes
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 19
    19
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
MurataChi tiết về HT/FTAC Juvenes
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    18
    19
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
MurataSố bàn thắng trong H1&H2AC Juvenes
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    18
    19
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Murata
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SAN L17-01-2026KháchFaetano7 Ngày
SAN L21-01-2026ChủCailungo11 Ngày
SAN L24-01-2026ChủSP La Fiorita14 Ngày
AC Juvenes
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SAN L17-01-2026ChủSan Giovanni7 Ngày
SAN L21-01-2026KháchSP Cosmos11 Ngày
SAN L24-01-2026ChủTre Fiori14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 4.2%Thắng29.2% [7]
  • [4] 16.7%Hòa29.2% [7]
  • [19] 79.2%Bại41.7% [10]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng16.7% [4]
  • [2] 8.3%Hòa8.3% [2]
  • [10] 41.7%Bại25.0% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    61 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    2.54 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    31 
  • TB được điểm
    0.17 
  • TB mất điểm
    1.29 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    2.50 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    28
  • Bàn thua
    33
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.38
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.54
  • TB mất điểm
    0.75
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [0] 0.00%Hòa18.18% [2]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [7] 77.78%Mất 2 bàn+ 36.36% [4]

Murata VS AC Juvenes ngày 11-02-2026 - Thông tin đội hình