

| [ENG FA WSL 2-1] Charlton Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 8 | 3 | 0 | 15 | 5 | 27 | 1 | 72.7% |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 3 | 14 | 1 | 66.7% |
| 5 | 4 | 1 | 0 | 7 | 2 | 13 | 1 | 80.0% |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 5 | 16 | 83.3% |
| [ENG FA WSL 2-4] Newcastle Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 5 | 4 | 2 | 20 | 15 | 19 | 4 | 45.5% |
| 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 8 | 4 | 40.0% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 10 | 11 | 3 | 50.0% |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 8 | 12 | 66.7% |
| Charlton Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Newcastle (W)Charlton (W) |
| Charlton (W)Newcastle (W) |
| Newcastle (W)Charlton (W) |
| Charlton (W)Newcastle (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 28-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 20-04-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 9 | -0.52 | -0.29 | -0.34 | H | 0.94 | 0.50 | 0.76 | T | X |
| ENG LCHW | 20-10-24 | 3 - 3 (2 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG FA WNLC | 07-02-16 | 10 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| Charlton Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 21-12-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.46 | -0.33 | -0.36 | T | 0.93 | 0.25 | 0.77 | T | T |
| ENG FA WNLC | 14-12-25 | 3 - 2 (0 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 07-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | -0.19 | -0.26 | -0.71 | H | 0.95 | -1 | 0.75 | B | X |
| ENG WLC | 23-11-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 16-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.42 | -0.32 | -0.41 | T | 0.84 | 0 | 0.86 | T | X |
| ENG WLC | 12-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 1 | -0.92 | -0.14 | -0.09 | T | 0.80 | 2.25 | 0.90 | T | X |
| ENG LCHW | 09-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 02-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.67 | -0.28 | -0.20 | T | 0.93 | 1 | 0.77 | T | X |
| ENG LCHW | 12-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.77 | -0.24 | -0.14 | H | 0.81 | 1.25 | 0.89 | T | X |
| ENG LCHW | 05-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 17%
| Newcastle Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FA WNLC | 16-01-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 2 | -0.29 | -0.27 | -0.59 | 0.80 | -0.75 | 0.90 | H | ||
| ENG LCHW | 21-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 6 | -0.17 | -0.23 | -0.75 | 0.89 | -1.25 | 0.81 | H | ||
| ENG FA WNLC | 14-12-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 08-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.61 | -0.29 | -0.26 | 0.86 | 0.75 | 0.84 | X | ||
| ENG WLC | 23-11-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 16-11-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.74 | -0.24 | -0.17 | 0.89 | 1.25 | 0.81 | T | ||
| ENG LCHW | 09-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 02-11-25 | 1 - 4 (0 - 1) | 1 - 5 | -0.21 | -0.25 | -0.69 | 0.89 | -1 | 0.81 | T | ||
| ENG WLC | 19-10-25 | 3 - 3 (1 - 1) | 1 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 12-10-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 8 - 5 | -0.60 | -0.28 | -0.27 | 0.87 | 0.75 | 0.83 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 75%
| Charlton Women |
| Charlton Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | 01-02-2026 | Khách | Sheffield United (W) | 7 Ngày |
| ENG LCHW | 08-02-2026 | Khách | Nottingham Forest (W) | 14 Ngày |
| ENG LCHW | 15-02-2026 | Chủ | Durham Wildcats LFC (W) | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | 01-02-2026 | Chủ | Ipswich Town (W) | 7 Ngày |
| ENG LCHW | 08-02-2026 | Khách | Southampton (W) | 14 Ngày |
| ENG LCHW | 15-02-2026 | Chủ | Portsmouth (W) | 21 Ngày |

