| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ENG FA Trophy-] Hartlepool United |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 3 | 14 | 66.7% |
| [ENG FA Trophy-] Anstey Nomads |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 7 | 15 | 83.3% |
| Hartlepool United |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Hartlepool United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG NL | 29-11-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.55 | -0.30 | -0.30 | T | 0.82 | 0.5 | 0.88 | T | T |
| ENG NL | 22-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.42 | -0.31 | -0.42 | T | 0.85 | 0 | 0.85 | T | X |
| ENG NL | 15-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 8 | -0.57 | -0.27 | -0.30 | H | 0.94 | 0.75 | 0.76 | T | X |
| ENG NL | 08-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.47 | -0.30 | -0.38 | T | 0.94 | 0.25 | 0.76 | T | X |
| ENG NL | 04-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 10 - 3 | -0.65 | -0.25 | -0.24 | H | 0.93 | 1 | 0.77 | T | X |
| ENG NL | 25-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | -0.64 | -0.27 | -0.24 | T | 0.77 | 0.75 | 0.93 | T | X |
| ENG NL | 18-10-25 | 3 - 3 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.43 | -0.29 | -0.43 | H | 0.86 | 0 | 0.84 | H | T |
| ENG FAC | 14-10-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAC | 11-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 7 | -0.24 | -0.28 | -0.60 | H | 0.88 | -0.75 | 0.88 | B | X |
| ENG NL | 04-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 5 | -0.34 | -0.31 | -0.51 | B | 0.96 | -0.25 | 0.74 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
| Anstey Nomads |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 02-12-25 | 5 - 2 (1 - 2) | 10 - 1 | -0.70 | -0.25 | -0.21 | 0.77 | 1 | 0.93 | T | ||
| ENG FAT | 15-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 11 | -0.59 | -0.25 | -0.26 | 0.89 | 0.75 | 0.87 | X | ||
| ENG UD1 | 04-11-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 25-10-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 14-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 04-10-25 | 3 - 2 (2 - 2) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 30-09-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 20-09-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 06-09-25 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 30-08-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:90% Tỷ lệ tài: 50%
| Hartlepool United |
| Hartlepool United |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||