| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Elton | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| - | Josue Souza dos Santos | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Marcelo Henrique de Sousa Cunha | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| - | Leonardo Estigarribia Ferreira | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pedro Henrique de Oliveira | Tiền vệ | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.2 | |
| 18 | Cleiton·da Conceicao Araujo | Tiền vệ | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.6 | |
| 20 | Ronald | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Auro | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
| 7 | Rafael Barbosa Silva | Tiền đạo | 5 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 8.19 |