Debreceni VSC U19
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Botond Nyikos-20000006.04
-Zsombor Lénárt-00000005.3
-denes szakal-00010006.13
-István PálHậu vệ00000006.75
-Elia Grassi-00040006.33
-Gyula KisTiền vệ00020006.5
Thẻ vàng
-András KomlósiTiền vệ40020005.55
-Árpád Veres-10000005.89
-Bertold LovasTiền vệ20040006.03
Thẻ vàng
-Sándor Tóth-20110006.94
Bàn thắng
-Bence Molnár GáborTiền vệ00000005.79
-Bartha AttilaTiền vệ00000006.26
-Krisztián Bécsi Marcell-00000005.81
-Csongor CsipakTiền vệ00000000
-Olivér Kachovetz-00000000
-Kovács TamásTiền vệ10000006.24
-Béla Lólé-00010005.5
-Szalóki NorbertThủ môn00000007.41
MTK Budapest U19
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Krisztián László-30032008.58
Thẻ đỏ
-Á. ZuborTiền vệ50100108.2
Bàn thắng
-Andrej VasiljevicTiền đạo40100018.08
Bàn thắng
-Gergely CsókaTiền vệ00001007.14
-Atilla KisTiền đạo10000006.43
-Márk Pikács-00000006.96
-Máté Tamás-10000006.68
-Erik Josef BrugnaraTiền vệ00000006.25
-Bátor SzebellédiTiền vệ30000007.13
-Olivér Zsámpár-00000006.34
-L ZoltaiTiền vệ00000006.33
-Gábor Bálint SöpteiTiền vệ20100006.77
Bàn thắng
-Deján Zalán Stankovics-00000000
-Jordanis Patronis-00020006.69
-Kristóf LaveczkyTiền vệ00010005.74
Thẻ vàng
-Borisz BugyaTiền vệ00000000
-Patrik SomogyiHậu vệ20000007.5
-Martin Urbán-10000006.79
Thẻ vàng

Debreceni VSC U19 vs MTK Budapest U19 ngày 22-11-2025 - Thống kê cầu thủ