1. FC Magdeburg
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Tobias MüllerHậu vệ00000000
17Alexander NollenbergerTiền đạo00000006.29
10Noah PeschTiền đạo00000000
1Dominik ReimannThủ môn00000007.14
16Marcus MathisenHậu vệ10020106.08
Thẻ vàng
24Jean HugonetHậu vệ00000006.75
7Herbert BockhornHậu vệ00000000
25Silas GnakaTiền vệ00000006.1
19Lubambo MusondaHậu vệ20000005.56
Thẻ vàng
29Rayan GhriebTiền vệ21040016.74
6Dariusz StalmachTiền vệ00000005.67
12Alexander Ahl HolmstromTiền đạo00000006.3
28Max GeschwillHậu vệ00000005.68
Thẻ vàng
38Luka HyryläinenTiền vệ00000005.88
-Martijn KaarsTiền đạo50100006.9
Bàn thắng
23Barış AtikTiền đạo10000006.56
Thẻ vàng
3Andi HotiHậu vệ00010006.37
30Noah KruthThủ môn00000000
21Falko MichelTiền vệ10000005.75
8Laurin UlrichTiền vệ20000006.45
Hannover 96
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
20Ime OkonHậu vệ20100007.4
Bàn thắng
27Hayate MatsudaHậu vệ30110027.67
Bàn thắng
15Noel AsekoTiền vệ20010016.56
Thẻ vàng
17Bastian AllgeierTiền vệ00000006.35
1Nahuel NollThủ môn00000007.67
5Virgil GhițăHậu vệ00000006.63
3Boris TomiakHậu vệ00010006.76
18Daisuke YokotaTiền đạo10010006.68
Thẻ vàng
30Leo WeinkaufThủ môn00000000
26Waniss TaibiTiền vệ20020007.15
13Franz RoggowTiền vệ00000000
29Kolja OudenneTiền đạo00000000
9Benjamin KällmanTiền đạo30100017.19
Bàn thắng
16Håvard NielsenTiền đạo00000000
4H. BlankHậu vệ00000006.39
8Enzo LeopoldTiền vệ00000006.66
Thẻ vàng
33Maurice NeubauerHậu vệ20011017.8
11Benedikt PichlerTiền đạo30000006.46
7Mustapha BunduTiền đạo31000116.49
-Jannik RocheltTiền đạo30011007.9
Thẻ đỏ

Hannover 96 vs 1. FC Magdeburg ngày 23-08-2025 - Thống kê cầu thủ