Holstein Kiel
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Jonas KrumreyThủ môn00000006.53
6Marko IvezicHậu vệ10000006.57
Thẻ vàng
10Jonas Torrissen TherkelsenTiền vệ20000005.91
20Adrian KapralikTiền đạo30110007.84
Bàn thắngThẻ đỏ
19Phil HarresTiền đạo10000006.4
3Marco KomendaHậu vệ00000005.62
Thẻ vàng
45Louis KösterTiền đạo20010006.29
Thẻ vàng
25Marcus MullerTiền đạo10000006.29
13Ivan NekićHậu vệ00000000
29Niklas NiehoffTiền đạo00010006.17
2Frederik RoslyngHậu vệ00000000
22Stefan SchwabTiền vệ00000000
1Timon WeinerThủ môn00000000
Thẻ vàng
5Carl JohanssonHậu vệ00010006.76
26David ZecHậu vệ00000006.51
23Lasse RosenboomHậu vệ20000006.04
-Robert WagnerTiền vệ00010006.18
24Magnus KnudsenTiền vệ00010006.1
47John TolkinHậu vệ10000107.2
11Alexander BernhardssonTiền đạo40031027.39
Preuben Munster
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
16Torge PaetowHậu vệ00000005.92
Thẻ vàng
37Leon TasovTiền đạo00000000
14Charalampos MakridisTiền đạo21020005.81
13Lars LokotschTiền đạo10010006.43
1Johannes SchenkThủ môn00000006.59
Thẻ vàng
17Oliver Batista MeierTiền vệ30110106.35
Bàn thắng
23Malik BatmazTiền đạo00000006.55
5Yassine BouchamaTiền vệ20110007.71
Bàn thắng
22Jannis HeuerHậu vệ20000006.25
Thẻ vàng
3Paul JäckelHậu vệ00000006.84
2Mikkel KirkeskovHậu vệ10000006.24
21Rico PreißingerTiền vệ00000006.48
Thẻ vàng
7Zidan SertdemirTiền vệ10020006.14
Thẻ vàng
27Jano Ter-HorstHậu vệ00000006.94
24Niko KoulisHậu vệ00000006.41
10Marvin SchulzTiền vệ00000000
26Morten BehrensThủ môn00000000
6Marcel BengerTiền vệ00000006.04
19Marvin BenjaminsHậu vệ00000000
28Marco MeyerhoferHậu vệ00000006.3

Preuben Munster vs Holstein Kiel ngày 01-11-2025 - Thống kê cầu thủ