FC Ingolstadt
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Georgios AntzoulasHậu vệ00000006.24
Thẻ vàng
8Frederik CarlsenTiền vệ00001006.3
Thẻ vàng
2Mattis HoppeHậu vệ00000006.27
10Dennis KayginTiền vệ20100008.06
Bàn thắng
32Simon LorenzHậu vệ20110008.29
Bàn thắng
17Max BesuschkowTiền vệ10011006.96
22Marcel CostlyHậu vệ41010016.25
Thẻ vàng
25Kai EiseleThủ môn00000008.8
Thẻ đỏ
29Julian KügelTiền đạo10000006.37
-Jonas ScholzHậu vệ00010006.73
7Yann SturmTiền vệ00000000
14Max PlathTiền vệ00000000
-David KleinThủ môn00000000
44Emilio KehrerTiền đạo00000006.54
5Emre GulTiền vệ00010006.4
34Lukas FrödeTiền vệ00000000
30Ognjen DrakulicTiền đạo00000005.86
20Yannick DeichmannTiền vệ00000006.03
24Gustav Ørsøe ChristensenTiền vệ00000006.63
19Linus RosenlocherHậu vệ10000006.08
Thẻ vàng
VfB Stuttgart II
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Yanik SpaltTiền vệ10000005.75
-Stefan DrljacaThủ môn00000006.07
-Justin DiehlTiền đạo00020005.96
8Samuele Di BenedettoTiền vệ10020006.32
33Jerik von der FelsenThủ môn00000000
-Noah DarvichTiền vệ40150008
Bàn thắng
-mirza catovicTiền vệ10010006.36
35Michael GluckHậu vệ00000006.72
-Maximilian Tobias HerwerthHậu vệ00000006.81
16Leny Remo MeyerHậu vệ10010006.77
29Dominik NothnagelHậu vệ20010007.22
27Mansour tagba ouroTiền đạo20010005.62
Thẻ vàng
10Nicolás SessaTiền vệ40011007.12
Thẻ vàng
6Alexander GroissTiền vệ00000000
-Efe KorkutTiền đạo00000005.92
13Tim KohlerHậu vệ00000000
-Lauri Lukas PennaTiền vệ20000005.95
17Abdenego N'Lola NankishiTiền đạo20000006.3
-Christopher Charl OlivierHậu vệ00000000
44Mohamed SankohTiền đạo10000006.5

FC Ingolstadt vs VfB Stuttgart II ngày 24-01-2026 - Thống kê cầu thủ