Alemannia Aachen
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
19Florian HeisterHậu vệ00000006.19
28Danilo WiebeTiền vệ00000005.86
33Marius WegmannHậu vệ00000005.58
8Bentley Baxter BahnTiền vệ10000106.35
22Tom·HendriksThủ môn00000000
4Felix MeyerHậu vệ00000000
18Kwasi Okyere WriedtTiền đạo00000000
20Marc RichterTiền đạo10000006.51
7Lukas ScepanikTiền đạo00001006.84
37Joel Kiala Silva DaHậu vệ00000000
44Niklas Horst CastelleTiền đạo00010006.28
23Lars GindorfTiền vệ10010105.82
6Jeremias LorchHậu vệ00000005.44
Thẻ vàng
11Mehdi LouneTiền vệ00020005.97
29Pierre NadjombeHậu vệ00010005.45
Thẻ vàng
-Jan Jakob OlschowskyThủ môn00000005.96
27Mika SchroersTiền đạo20000005.55
5Saša StrujićHậu vệ10000005.82
-Faton Ademi-10100006.64
Bàn thắng
-Emmanuel-Chinedu Elekwa-00000006.06
Thẻ vàng
MSV Duisburg
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
24Julius ParisThủ môn00000000
20niklas jessenHậu vệ00000000
9Tim HeikeTiền đạo00000000
17Mert GöckanHậu vệ00010006.77
11Maximilian DittgenTiền vệ10010006.66
37Patrick SussekTiền đạo00051016.91
14Conor NossTiền vệ10110008.2
Bàn thắngThẻ đỏ
19Leon MüllerTiền vệ10010016.15
Thẻ vàng
18steffan meuerTiền vệ10100017.64
Bàn thắngThẻ vàng
42Alexander HahnHậu vệ00000006.99
Thẻ vàng
5Tobias FlecksteinHậu vệ20010006.63
27Can CoskunHậu vệ10111027.98
Bàn thắng
6Rasim BulicTiền vệ00000006.36
1Maximilian·BrauneThủ môn00000006.29
22Thilo TopkenTiền đạo10000006.54
29Joshua BitterHậu vệ10010006.68
Thẻ vàng
10Christian VietTiền vệ00011007.09
30Andy VisserTiền đạo00000000
-Thilo TöpkenTiền đạo10000006.54
-J. TugbenyoHậu vệ10000006.45
Thẻ vàng
40Ben SchlickeHậu vệ00000000

MSV Duisburg vs Alemannia Aachen ngày 29-11-2025 - Thống kê cầu thủ