Singida Black Stars
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-K. Habibu-10000006.38
-E. KeyekehTiền vệ50010006.82
Thẻ vàng
-Lamine Diadhiou Jarju-10020006.91
Thẻ vàng
-Elvis Baranga Rupia-20100007.76
Bàn thắngThẻ đỏ
-Joseph Guédé GnadouTiền đạo21010006.21
-Khalid HabibuTiền vệ10000007.08
-Adam Yusuph-00000000
-M. TchakeiTiền vệ00000000
-A. Said AliHậu vệ00000007.24
-Amas ObasogieThủ môn00000000
-Mossi Nduwumwe-00000000
-Ayubu Reuben LyangaTiền vệ00000006.61
Thẻ vàng
-Deus KasekeTiền vệ00000006.89
-Mirajy Abdalla Hassan-00000000
-K. JumaHậu vệ00000000
-Metacha MnataThủ môn00000006.61
-M. Issa-00000006.32
-Morice Ugochukwu Chukwu-10000107.28
-Abdulmalik Adam ZakariaHậu vệ10010006.48
-Idriss Diomande-00030006.66
-Khalid AuchoTiền vệ00000006.65
AS Otoho
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-C. Atipo-10000105.26
Thẻ vàng
-Ibrahima TraoréTiền đạo10000006.79
-Samy Farnese-10000006.46
-Grace Euphrate Nsemi-00000000
-Fiston Buabua-00000000
-Gosim Duvan ElengaTiền vệ10000006.01
-K. Kone-10010006.59
-Bandiougou Diallo-10010005.86
Thẻ vàng
-Grace Mavoungou-00000006.51
-Japhet Eloi Mankou Nguembete-10010006.42
-Koumou Fousseyni Keita-00000006.28
-Venold Dzaba Kouakou De Vincent-00000006.45
-Aboubacar DoumbiaThủ môn00000006.68
-Prince Mouandza MapataHậu vệ00000005.88
Thẻ vàng
-Boubacar Traoré-00000006.34
-Ravelli Rosney Obembi DionHậu vệ00000006.07
Thẻ vàng
-E. Nzaou-00010006.4
-Oumar CamaraTiền vệ00000006.24
-D. De Nzingoula-00000000
-S. Samba-00000000

Singida Black Stars vs AS Otoho ngày 25-01-2026 - Thống kê cầu thủ