

| [ENG FA Women's Cup-] AFC Portchester Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 2 | 16 | 11 | 9 | 60.0% |
| [ENG FA Women's Cup-] Ipswich Town Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 22 | 0 | 0.0% |
| AFC Portchester Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| AFC Portchester Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| AFC Portchester (W)Worthing (W) |
| AFC Portchester (W)Gloucester City (W) |
| AFC Portchester (W)AFC Bournemouth (W) |
| Winchester City (W)AFC Portchester (W) |
| Bromley (W)AFC Portchester (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FA WNLC | 30-11-25 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FA WNLC | 26-10-25 | 6 - 2 (3 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FA WNLC | 24-11-24 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FA WNLC | 03-11-24 | 1 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FA WNLC | 12-11-23 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 5 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Ipswich Town Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG WLC | 23-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 16-11-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 1 - 6 | -0.18 | -0.22 | -0.75 | 0.90 | -1.25 | 0.80 | H | ||
| ENG LCHW | 09-11-25 | 7 - 0 (4 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 02-11-25 | 1 - 4 (0 - 1) | 1 - 5 | -0.21 | -0.25 | -0.69 | 0.89 | -1 | 0.81 | T | ||
| ENG WLC | 19-10-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 12-10-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 0 - 11 | -0.14 | -0.21 | -0.80 | 0.87 | -1.5 | 0.83 | T | ||
| ENG LCHW | 05-10-25 | 3 - 2 (2 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 28-09-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG WLC | 24-09-25 | 1 - 5 (1 - 1) | 7 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 21-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| AFC Portchester Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| AFC Portchester Women |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | 21-12-2025 | Khách | Sunderland (W) | 7 Ngày |
| ENG LCHW | 11-01-2026 | Chủ | Charlton (W) | 28 Ngày |
| ENG LCHW | 25-01-2026 | Chủ | Bristol Academy (W) | 42 Ngày |