| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Emma Ostlund | Hậu vệ | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.6 | |
| - | Paulina Nystrom | Tiền vệ | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.3 | |
| - | Fanney Inga Birkisdóttir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| - | Alva Selerud | Tiền đạo | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6 | |
| - | Stine Larsen | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| - | nesrin akgun | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Tabby Tindell | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Agla María Albertsdóttir | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.7 | |
| 16 | karitas tomasdottir | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.7 |