Rakow Czestochowa
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Tomasz PienkoTiền vệ00000006.34
-Bogdan mircetic-00000000
1Kacper TrelowskiThủ môn00000000
9Patryk MakuchTiền vệ20110027.36
Bàn thắng
80Lamine Diaby FadigaTiền đạo10110007.42
Bàn thắng
88Péter BaráthTiền vệ00000006.27
5Marko BulatTiền vệ00000005.91
99Imad RondićTiền đạo00000006.21
Thẻ vàng
18Jonatan Braut BrunesTiền đạo20100018.16
Bàn thắng
11AdrianoTiền vệ20121008.2
Bàn thắngThẻ đỏ
6Oskar RepkaTiền vệ00001007
23Karol StruskiTiền vệ00000006.55
7Fran TudorTiền vệ00010006.67
4Stratos SvarnasHậu vệ00000006.78
Thẻ vàng
25Bogdan RacovitanHậu vệ00000006.77
66Apostolos KonstantopoulosHậu vệ00000006.58
48oliwier zychThủ môn00000006.05
97Ibrahima SeckTiền vệ00001016.44
44Bogdan·MirceticTiền vệ00000000
Korona Kielce
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
27Wojciech KaminskiTiền vệ00010005.92
13Milosz StrzebonskiTiền vệ00000000
10NonoTiền vệ00000000
1Xavier DziekonskiThủ môn00000005.62
23Slobodan RubezicTiền đạo00010005.46
44Konstantinos SotiriouHậu vệ00000006
Thẻ vàng
5Pau RestaHậu vệ20010006.02
26Viktor PopovHậu vệ10000005.84
8Martin RemacleTiền vệ10010005.8
Thẻ vàng
88Tamar SvetlinTiền vệ10000005.38
3Konrad MatuszewskiTiền vệ10000006.19
9Stjepan DavidovićTiền đạo10030016.42
11Vladimir NikolovTiền đạo20001016.34
Thẻ vàng
7Dawid BłanikTiền vệ20110007.74
Bàn thắng
37Hubert ZwoźnyHậu vệ00020005.3
Thẻ vàng
24Bartlomiej·SmolarczykHậu vệ00000000
17mateusz glowinskiTiền đạo00000000
6Marcel·PieczekTiền vệ00000005.55
71Wiktor DługoszTiền vệ10000005.86
15Nikodem NiskiTiền vệ00000000
87Rafal MamlaThủ môn00000000

Korona Kielce vs Rakow Czestochowa ngày 09-11-2025 - Thống kê cầu thủ