So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.88
1
0.93
1.00
2.5
0.80
1.48
3.70
5.75
Live
-0.97
1
0.78
0.93
2.5
0.88
1.55
3.50
5.25
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.99
1
0.75
0.99
2.5
0.75
1.49
3.39
4.78
Live
-0.92
1
0.75
0.87
2.5
0.95
1.57
3.62
4.79
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Concordia Chiajna
ChủHòaKhách
CSM Satu Mare
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Concordia ChiajnaSo Sánh Sức MạnhCSM Satu Mare
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 59%So Sánh Phong Độ41%
  • Tất cả
  • 4T 1H 5B
    3T 0H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Liga II-13] Concordia Chiajna
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
197392521241336.8%
10604198181060.0%
913561361711.1%
6204811633.3%
[ROM Liga II-21] CSM Satu Mare
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1932141541112115.8%
9117102442211.1%
1021751771620.0%
630368950.0%

Thành tích đối đầu

Concordia Chiajna            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Concordia Chiajna            
Chủ - Khách
Concordia ChiajnaCorvinul Hunedoara
Concordia ChiajnaFC Botosani
Concordia ChiajnaTunari
FC VoluntariConcordia Chiajna
Concordia ChiajnaACS LPS HD Clinceni
Sepsi OSK Sfantul GheorgheConcordia Chiajna
Concordia ChiajnaChindia Targoviste
CS Dinamo BucurestiConcordia Chiajna
FCM Targu MuresConcordia Chiajna
Concordia ChiajnaFC Bihor Oradea
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D224-02-260 - 2
(0 - 1)
9 - 6-0.30-0.32-0.53B0.80-0.50.90BX
ROMC12-02-262 - 3
(1 - 1)
3 - 7-0.38-0.31-0.45B0.73-0.250.97BT
INT CF07-02-260 - 1
(0 - 0)
6 - 5---B--
INT CF31-01-260 - 2
(0 - 2)
2 - 1---T--
INT CF24-01-263 - 2
(3 - 1)
6 - 6---T--
ROM D212-12-253 - 1
(1 - 0)
3 - 3-0.52-0.31-0.32B0.930.50.77BT
ROM D205-12-250 - 1
(0 - 1)
3 - 2-0.50-0.32-0.34B0.780.250.92BX
ROMC02-12-250 - 3
(0 - 1)
7 - 4-0.28-0.31-0.56T0.90-0.50.80TT
ROM D228-11-250 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.42-0.29-0.40H0.8200.94HX
ROM D220-11-251 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.39-0.32-0.42T0.9500.81TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 43%

CSM Satu Mare            
Chủ - Khách
CSM Politehnica IasiCSM Satu Mare
CSM Satu MareDEAC
CSM Satu MareAfumati
CSM SlatinaCSM Satu Mare
CSM Satu MareFC Voluntari
FC Gloria BistritaCSM Satu Mare
CSM Satu MareFC Bacau
Ceahlaul Piatra NeamtCSM Satu Mare
CSM Satu MareCSA Steaua Bucuresti
Muscelul CampulungCSM Satu Mare
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D221-02-262 - 0
(1 - 0)
1 - 8-0.60-0.28-0.240.900.750.80X
INT CF04-02-262 - 1
(1 - 1)
- -----
ROM D213-12-252 - 1
(0 - 1)
7 - 6-----
ROM D206-12-253 - 1
(1 - 1)
8 - 2-0.68-0.26-0.200.8710.83T
ROM D229-11-250 - 1
(0 - 1)
3 - 4-0.23-0.28-0.630.90-0.750.80X
ROM D222-11-250 - 1
(0 - 0)
5 - 1-0.56-0.28-0.280.800.50.90X
ROM D208-11-250 - 1
(0 - 1)
16 - 6-0.40-0.29-0.430.9400.76X
ROM D201-11-251 - 0
(0 - 0)
8 - 3-0.56-0.29-0.27-0.990.750.81X
ROM D225-10-251 - 4
(0 - 3)
1 - 3-0.19-0.25-0.710.95-10.75T
ROM D218-10-253 - 0
(0 - 0)
9 - 15-0.37-0.30-0.480.80-0.250.90T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 38%

Concordia ChiajnaSo sánh số liệuCSM Satu Mare
  • 12Tổng số ghi bàn7
  • 1.2Trung bình ghi bàn0.7
  • 12Tổng số mất bàn17
  • 1.2Trung bình mất bàn1.7
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 10.0%TL hòa0.0%
  • 50.0%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

Concordia Chiajna
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem6XemXem2XemXem9XemXem35.3%XemXem6XemXem35.3%XemXem11XemXem64.7%XemXem
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
7XemXem1XemXem1XemXem5XemXem14.3%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
611416.7%Xem116.7%583.3%Xem
CSM Satu Mare
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem3XemXem0XemXem11XemXem21.4%XemXem7XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem
5XemXem0XemXem0XemXem5XemXem0%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
610516.7%Xem116.7%583.3%Xem
Concordia Chiajna
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem4XemXem3XemXem10XemXem23.5%XemXem4XemXem23.5%XemXem5XemXem29.4%XemXem
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem
7XemXem1XemXem2XemXem4XemXem14.3%XemXem1XemXem14.3%XemXem2XemXem28.6%XemXem
60240.0%Xem00.0%233.3%Xem
CSM Satu Mare
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem6XemXem1XemXem7XemXem42.9%XemXem5XemXem35.7%XemXem5XemXem35.7%XemXem
5XemXem0XemXem0XemXem5XemXem0%XemXem3XemXem60%XemXem0XemXem0%XemXem
9XemXem6XemXem1XemXem2XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem5XemXem55.6%XemXem
630350.0%Xem116.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Concordia ChiajnaThời gian ghi bànCSM Satu Mare
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    11
    0 Bàn
    6
    6
    1 Bàn
    5
    2
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    8
    2
    Bàn thắng H1
    16
    8
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Concordia ChiajnaChi tiết về HT/FTCSM Satu Mare
  • 3
    0
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    3
    1
    H/T
    3
    5
    H/H
    1
    4
    H/B
    1
    1
    B/T
    0
    0
    B/H
    7
    8
    B/B
ChủKhách
Concordia ChiajnaSố bàn thắng trong H1&H2CSM Satu Mare
  • 4
    0
    Thắng 2+ bàn
    3
    2
    Thắng 1 bàn
    4
    5
    Hòa
    6
    4
    Mất 1 bàn
    2
    8
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Concordia Chiajna
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D214-03-2026KháchACS Dumbravita7 Ngày
CSM Satu Mare
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D214-03-2026ChủCS Dinamo Bucuresti7 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 36.8%Thắng15.8% [3]
  • [3] 15.8%Hòa10.5% [3]
  • [9] 47.4%Bại73.7% [14]
  • Chủ/Khách
  • [6] 31.6%Thắng10.5% [2]
  • [0] 0.0%Hòa5.3% [1]
  • [4] 21.1%Bại36.8% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    1.32 
  • TB mất điểm
    1.11 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.42 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.83 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    41
  • TB được điểm
    0.79
  • TB mất điểm
    2.16
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    24
  • TB được điểm
    0.53
  • TB mất điểm
    1.26
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 20.00%Hòa10.00% [1]
  • [4] 40.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 40.00% [4]

Concordia Chiajna VS CSM Satu Mare ngày 07-03-2026 - Thông tin đội hình