| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | megan hornby | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Atlanta Primus | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| - | Megan collett | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7.2 | |
| - | Chloe Peplow | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
| - | Amy Goddard | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.9 | |
| - | Michaela McAlonie | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
| - | Abbie Ferguson | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6.8 | |
| - | Ellie·Brazil | Tiền đạo | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6.8 | |
| - | Fran Stenson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | |
| - | tegan mcgowan | Tiền đạo | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7 | |
| - | Aimee Palmer | Tiền vệ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.4 |