So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
1.00
0
0.70
0.98
2
0.72
2.73
2.84
2.32
Live
0.75
-0.25
0.95
0.86
1.75
0.84
2.99
2.74
2.22
Run
0.90
0
0.80
-0.31
1.5
0.01
16.00
9.60
1.01
BET365Sớm
-0.93
0
0.73
1.00
2
0.80
2.88
3.00
2.38
Live
0.85
-0.25
0.95
0.90
1.75
0.90
3.20
2.90
2.25
Run
0.80
0
1.00
-0.10
1.5
0.05
151.00
26.00
1.01
Mansion88Sớm
0.79
-0.25
0.97
0.80
1.75
0.96
3.10
2.70
2.25
Live
0.84
-0.25
0.92
0.80
1.75
0.96
3.20
2.71
2.18
Run
-0.19
0.25
0.03
-0.13
1.5
0.03
150.00
7.00
1.03
188betSớm
-0.99
0
0.71
0.99
2
0.73
2.73
2.84
2.32
Live
0.76
-0.25
0.96
0.87
1.75
0.85
2.99
2.74
2.22
Run
0.91
0
0.81
-0.33
1.5
0.05
17.50
9.60
1.01
SbobetSớm
0.80
-0.25
0.96
0.81
1.75
0.95
3.04
2.69
2.21
Live
0.80
-0.25
0.96
0.81
1.75
0.95
3.04
2.69
2.21
Run
0.93
0
0.91
-0.15
1.5
0.01
250.00
7.30
1.02

Bên nào sẽ thắng?

Ituzaingo
ChủHòaKhách
Deportivo Armenio
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
ItuzaingoSo Sánh Sức MạnhDeportivo Armenio
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 28%So Sánh Đối Đầu72%
  • Tất cả
  • 1T 3H 4B
    4T 3H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ARG Tebolidun League GpB-35] Ituzaingo
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
4013281350.0%
2011121320.0%
2002160350.0%
6213510733.3%
[ARG Tebolidun League GpB-21] Deportivo Armenio
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
41123442125.0%
1001120260.0%
31112241333.3%
614144716.7%

Thành tích đối đầu

Ituzaingo            
Chủ - Khách
Deportivo ArmenioItuzaingo
ItuzaingoDeportivo Armenio
ItuzaingoDeportivo Armenio
Deportivo ArmenioItuzaingo
Deportivo ArmenioItuzaingo
ItuzaingoDeportivo Armenio
Deportivo ArmenioItuzaingo
ItuzaingoDeportivo Armenio
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ARG B M08-07-231 - 0
(1 - 0)
3 - 6-0.51-0.36-0.28B0.970.500.73BX
ARG B M10-03-230 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.38-0.35-0.43H0.980.000.72HX
ARG B M11-06-221 - 1
(1 - 0)
- -0.48-0.34-0.30H0.820.250.94TT
ARG B M12-02-221 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.49-0.34-0.29B0.780.25-0.96BX
ARG C M10-02-193 - 1
(1 - 0)
6 - 9---B---
ARG C M31-08-180 - 2
(0 - 2)
11 - 1---B---
ARG C M21-04-180 - 0
(0 - 0)
2 - 7---H---
ARG C M25-11-171 - 0
(1 - 0)
4 - 7---T---

Thống kê 8 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:13% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 25%

Thành tích gần đây

Ituzaingo            
Chủ - Khách
Estudiantes La PlataItuzaingo
ItuzaingoSportivo Barracas
Sportivo BarracasItuzaingo
ItuzaingoDeportivo Espanol
Deportivo EspanolItuzaingo
Deportivo CamionerosItuzaingo
ItuzaingoDeportivo Camioneros
ItuzaingoClaypole
Deportivo MunizItuzaingo
ItuzaingoUhl Que Sa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ARG C20-01-264 - 0
(0 - 0)
2 - 1-0.83-0.20-0.12B0.951.750.75BT
ARG C M08-11-250 - 1
(0 - 0)
3 - 1-0.49-0.40-0.26B0.730.250.97BX
ARG C M03-11-250 - 1
(0 - 0)
2 - 3---T--
ARG C M29-10-252 - 2
(0 - 0)
4 - 5-0.49-0.35-0.31H0.800.250.90TT
ARG C M23-10-250 - 1
(0 - 0)
6 - 6---T--
ARG C M27-09-253 - 1
(2 - 1)
11 - 1---B--
ARG C M20-09-252 - 1
(1 - 1)
2 - 2---T--
ARG C M16-09-251 - 1
(0 - 0)
2 - 4---H--
ARG C M10-09-250 - 2
(0 - 0)
1 - 2---T--
ARG C M29-08-251 - 0
(1 - 0)
2 - 2-0.53-0.34-0.28T0.900.50.80TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%

Deportivo Armenio            
Chủ - Khách
Deportivo ArmenioClub Atletico Acassuso
Club Atletico AcassusoDeportivo Armenio
Argentino de MerloDeportivo Armenio
Deportivo ArmenioArgentino de Merlo
Deportivo ArmenioSportivo Italiano
Sportivo ItalianoDeportivo Armenio
Deportivo ArmenioSportivo Dock Sud
Villa San CarlosDeportivo Armenio
Deportivo ArmenioReal Pilar
UAI UrquizaDeportivo Armenio
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ARG B M21-12-251 - 1
(0 - 1)
10 - 0-0.51-0.34-0.290.950.50.75H
ARG B M14-12-251 - 0
(1 - 0)
9 - 1-0.38-0.38-0.390.8700.83X
ARG B M10-12-251 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.38-0.35-0.420.9500.75T
ARG B M06-12-250 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.55-0.34-0.260.820.50.88X
ARG B M01-12-251 - 1
(0 - 0)
2 - 0-0.48-0.36-0.310.840.250.86T
ARG B M22-11-250 - 1
(0 - 0)
3 - 0-0.42-0.36-0.360.7001.00X
ARG B M15-11-251 - 1
(1 - 1)
13 - 3-0.62-0.32-0.210.820.750.88H
ARG B M08-11-252 - 1
(1 - 1)
6 - 4-0.39-0.34-0.420.9100.79T
ARG B M01-11-250 - 1
(0 - 0)
1 - 3-0.45-0.36-0.340.940.250.76X
ARG B M19-10-250 - 1
(0 - 1)
4 - 5-0.29-0.36-0.490.94-0.250.76X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 38%

ItuzaingoSo sánh số liệuDeportivo Armenio
  • 11Tổng số ghi bàn7
  • 1.1Trung bình ghi bàn0.7
  • 12Tổng số mất bàn8
  • 1.2Trung bình mất bàn0.8
  • 50.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa50.0%
  • 30.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Ituzaingo
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Deportivo Armenio
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Ituzaingo
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Deportivo Armenio
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

ItuzaingoThời gian ghi bànDeportivo Armenio
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Ituzaingo
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ARG B M14-02-2026KháchVilla San Carlos7 Ngày
ARG B M17-02-2026ChủCA Brown Adrogue10 Ngày
ARG B M21-02-2026KháchSan Martin Burzaco14 Ngày
Deportivo Armenio
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ARG B M14-02-2026KháchCA Brown Adrogue7 Ngày
ARG B M17-02-2026ChủDeportivo Laferrere10 Ngày
ARG B M21-02-2026KháchTalleres Rem de Escalada14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [0] 0.0%Thắng25.0% [1]
  • [1] 25.0%Hòa25.0% [1]
  • [3] 75.0%Bại50.0% [2]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng25.0% [1]
  • [1] 25.0%Hòa25.0% [1]
  • [1] 25.0%Bại25.0% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    2.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.25 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.67 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.75
  • TB mất điểm
    1.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    1
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    0.25
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn25.00% [1]
  • [1] 25.00%Hòa25.00% [1]
  • [1] 25.00%Mất 1 bàn50.00% [2]
  • [2] 50.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Ituzaingo VS Deportivo Armenio ngày 14-02-2026 - Thông tin đội hình