| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Naif Hazzazi | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | |
| 3 | Kwame Bonsu | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.3 | |
| 15 | Ibrahim Al Harbi | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | |
| 33 | Abdulaziz Majrashi | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Tiago Bezerra | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | |
| - | Appolinaire Gabriel Kack | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.9 | |
| - | Khalid Al-Kaabi | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| - | Rida Bensayah | Tiền đạo | 4 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 7.4 | |
| - | marlon | Tiền vệ | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | |
| - | Abdulmalek Al Shammary | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| - | Mohammed Al-Dhulayfi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Saif Hussain | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Mohammed Majrashi | Tiền vệ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| - | Hussam Majrashi | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.2 |