| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Katerina Kotrcova | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Eliška Sonntágová | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 3 | dominika huvarova | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 30 | somea polozen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Michaela Khyrova | Tiền vệ | 5 | 0 | 3 | 9 | 1 | 1 | 1 | 9.19 | |
| 19 | Laura retkesova | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | |
| 10 | Aneta Pochmanova | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 9 | Eva Bartoňová | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.2 | |
| 7 | Antonie Starova | Tiền vệ | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Athena Marie Kühn | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
| 24 | Lisa Josten | Tiền đạo | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | |
| 4 | María Jiménez | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.9 |