Hertha Berlin
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Sebastian GronningTiền đạo10000006.27
31Marton DardaiHậu vệ10000006.46
33Michal KarbownikTiền vệ20010006.07
23Kennet EichhornTiền vệ20010006.44
30Paul SeguinTiền vệ10000006.25
8Kevin SessaTiền vệ00000000
6Diego DemmeTiền vệ00000006.16
Thẻ vàng
2Julian EitschbergerHậu vệ00000005.62
Thẻ vàng
35Marius GersbeckThủ môn00000000
27Niklas KolbeHậu vệ00000005.95
14Maurice KrattenmacherTiền vệ00020005.94
21Boris LumTiền vệ00000000
3Agustín RogelHậu vệ00000000
18Jan Luca SchulerTiền đạo20100007.21
Bàn thắng
44Linus Jasper GechterHậu vệ00040006.07
37Toni LeistnerHậu vệ00010005.93
24Jón Dagur ÞórsteinssonTiền đạo00000005.1
11Fabian ReeseTiền đạo30101116.49
Bàn thắngThẻ vàng
1Tjark ErnstThủ môn00000005.71
22Marten WinklerTiền đạo10030005.82
VfL Bochum 1848
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
33Philipp HofmannTiền đạo00002017.43
26Romario RoschTiền vệ00000000
15Felix PasslackHậu vệ20000026.25
10Michael ObafemiTiền đạo00000000
20Noah LoosliHậu vệ00000006.29
11Moritz-Broni KwartengTiền vệ00000000
22Niclas ThiedeThủ môn00000000
Thẻ vàng
35Kacper KoscierskiHậu vệ00000000
1Timo HornThủ môn00000006.74
4Erhan MašovićHậu vệ00000006.95
29Farid Alfa-RuprechtTiền đạo10000016.68
-Mathis ClairiciaTiền đạo00000006.47
39Leandro MorgallaHậu vệ00000006.17
Thẻ vàng
24Mats Henry PannewigTiền vệ10010006.06
Thẻ vàng
19Matúš BeroTiền vệ00000006.13
Thẻ vàng
8Kjell-Arik WätjenTiền vệ20000005.81
21Francis-Ikechukwu OnyekaTiền đạo20250019.06
Bàn thắngThẻ đỏ
3Philipp StrompfHậu vệ00000006.44
32Maximilian WittekHậu vệ10000016.83
17Gerrit HoltmannTiền đạo10010006.45

VfL Bochum 1848 vs Hertha Berlin ngày 19-10-2025 - Thống kê cầu thủ