East Fife
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Alan TroutenTiền đạo10000006.66
-Jaiden Fairley-00000000
-Robert JonesTiền đạo00000000
-James Linton-00000000
3L. NewtonTiền vệ00000006.5
12Gregor NicolTiền đạo00000000
8Patrick SlatteryHậu vệ00000000
21M. RolloThủ môn00000007.05
-Mamadou BahHậu vệ00000006.5
19Andy MunroHậu vệ10000006.56
5Brian EastonHậu vệ00000006.8
11Reis PeggieHậu vệ00000000
-K. MillarTiền vệ10000006.35
-L. Latona-10000006.35
22Michael MckennaTiền vệ10000006.05
-Sam CulbertTiền đạo10000005.86
9Nathan AustinTiền đạo10000006.4
-Kobie Thomson-00000000
Cove Rangers
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-James Michael DoyleHậu vệ00000006.5
32L. ParkerHậu vệ00000000
-Justin Efosa Eguaibor-00000006.5
-ryan harringtonTiền vệ00000000
-R. McAllisterTiền vệ30000006.86
-M. StrachanTiền vệ00000006.8
-Lewis O'DonnellTiền vệ10000006.26
18Adam EmslieTiền vệ00000006.7
9Mitchell MegginsonTiền đạo10000006.4
77Chris MaguireTiền đạo00000006.2
2Layton BislandHậu vệ00000000
-Balint·DemusThủ môn00000000
-David Didi EguaiborTiền vệ00000006.1
-M. Milnes-00000000
14Jackson MylchreestTiền đạo00000006.1
1Robbie MutchThủ môn00000007.8
Thẻ đỏ

Cove Rangers vs East Fife ngày 13-12-2025 - Thống kê cầu thủ