Hapoel Kiryat Shmona
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
12Jwan HalabiTiền vệ00000000
91Bilal ShaheenHậu vệ00000006.62
8Fernando PachecoTiền đạo00020006.45
22Wale Musa AlliTiền đạo10000006.52
70Cristian MartínezTiền vệ10010006.7
9Adrián UgarrizaTiền đạo20100007.65
Bàn thắng
1Matan ZalmanovichThủ môn00000000
28ido vaierHậu vệ00000000
87Mohamad Abu RumiTiền đạo00000006.86
25Yoav KaradiHậu vệ00000000
19Daniel TenenbaumThủ môn00000006.88
20ovadia darwishHậu vệ00010006.1
Thẻ vàng
-liel deriHậu vệ00000006.43
32Shay Ben DavidHậu vệ00000006.09
Thẻ vàng
-Itzik ShoolmaysterHậu vệ00000006.26
Thẻ vàng
-Mor Simantov-00000006.05
6Ofir BenbenishtiTiền vệ00000005.87
Thẻ vàng
21Aviv AvrahamTiền vệ10000006.38
-Ariel SheratzkyTiền vệ00000006.28
7Yair mordechaiTiền vệ30010006.16
Thẻ vàng
Maccabi Netanya
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Yuval SadehTiền vệ30000006.97
26Karm JaberHậu vệ00010007.1
57Gontie Junior DiomandeTiền vệ30030006.23
Thẻ vàng
15Maor LeviTiền vệ31011107.68
10Oz BiluTiền đạo10010006.87
91Heriberto TavaresTiền đạo00010006
83DavóTiền đạo51100017.7
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
-B. ZaaruraTiền vệ20010006.6
77Li On MizrahiHậu vệ00000006.54
7Maxim PlakushchenkoTiền vệ00000000
18Omri ShamirTiền vệ00000006.3
45Niv AntmanThủ môn00000006.63
5denis kulikovHậu vệ00010007.2
28Daniel AtlanTiền vệ00000000
75Daniel CohenThủ môn00000000
14liam cohenTiền đạo00000006.48
24Amit CohenHậu vệ00000006.33
44benny feldmanHậu vệ00000000
4Itay Ben ShabatHậu vệ00000007.09
72rotem kellerHậu vệ10010006.73

Maccabi Netanya vs Hapoel Kiryat Shmona ngày 08-02-2026 - Thống kê cầu thủ