Bournemouth AFC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Amine AdliTiền đạo20100007.24
Bàn thắng
26Enes ÜnalTiền đạo20000116.37
12Tyler AdamsTiền vệ00000000
7David BrooksTiền vệ00000006.04
Thẻ vàng
4Lewis CookTiền vệ00000006.2
18Bafode DiakiteHậu vệ00000000
22Eli KroupiTiền đạo00000006.61
29Christos MandasThủ môn00000000
44Veljko MilosavljevićHậu vệ00000000
15Adam SmithHậu vệ00000006.34
1Djordje PetrovićThủ môn00000007.13
20Álex JiménezHậu vệ00020006.53
Thẻ vàng
23James HillHậu vệ00001007.43
5Marcos SenesiHậu vệ00000006.2
3Adrien TruffertHậu vệ10001006.72
8Alex ScottTiền vệ00000006.71
27Alex TóthTiền vệ00000006.35
37Rayan Vitor Simplício RochaTiền đạo30100007.46
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
10Ryan ChristieTiền vệ10010006.43
9Francisco EvanilsonTiền đạo20000006.9
Everton
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Jordan PickfordThủ môn00000005.97
37James GarnerTiền vệ30020107.2
12Mark TraversThủ môn00000000
34Merlin RöhlTiền vệ00000000
11Thierno BarryTiền đạo20000005.81
2Nathan PattersonHậu vệ00000000
5Michael KeaneHậu vệ00000006.38
42Tim IroegbunamTiền vệ00000000
9BetoTiền đạo10000006.27
Thẻ vàng
20Tyler DiblingTiền đạo00000000
45Harrison ArmstrongTiền vệ20000006.37
24Charly AlcarazTiền vệ00000000
19Tyrique GeorgeTiền đạo00000005.54
15Jake O'BrienHậu vệ00000005.03
Thẻ đỏ
27Idrissa GueyeTiền vệ10000006.53
6James TarkowskiHậu vệ10000007.09
10Iliman NdiayeTiền đạo31100007.04
Bàn thắng
32Jarrad BranthwaiteHậu vệ20000006.81
22Kiernan Dewsbury-HallTiền vệ10010006.56
16Vitalii MykolenkoHậu vệ00020007.28

Everton vs Bournemouth AFC ngày 11-02-2026 - Thống kê cầu thủ