1. FC Union Berlin
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Frederik RønnowThủ môn00000006.43
8Rani KhediraTiền vệ00000006.06
9Livan BurcuTiền đạo30020006
7Oliver BurkeTiền đạo50000006.27
5Danilho DoekhiHậu vệ21000006.67
Thẻ vàng
19Janik HabererTiền vệ00010006.36
23Andrej IlićTiền đạo10000006.46
6Aljoscha KemleinTiền vệ10000016.14
39Derrick KöhnHậu vệ10011007.7
4Diogo LeiteHậu vệ00000005.67
Thẻ vàng
14Leopold QuerfeldHậu vệ00000006.86
28Christopher TrimmelHậu vệ00010006.24
13András SchäferTiền vệ11000006.15
31Matheo RaabThủ môn00000000
34Stanley N'SokiHậu vệ00000000
27Marin LjubičićTiền đạo10110008.08
Bàn thắngThẻ đỏ
33Alex KrálTiền vệ00000000
18Josip JuranovićHậu vệ00000000
11Woo-Yeong JeongTiền vệ10100006.94
Bàn thắng
10Ilyas AnsahTiền đạo10000006.29
1. FSV Mainz 05
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
16Stefan BellHậu vệ00000006.88
20Phillip TietzTiền đạo20000016.04
33Daniel BatzThủ môn00000006.26
30Silvan WidmerHậu vệ20000006.09
10Nadiem AmiriTiền vệ20100007.49
Bàn thắng
14William Boving VickTiền đạo00000000
24Sota KawasakiTiền vệ00000000
15Lennard MaloneyTiền vệ00000006.23
8Paul NebelTiền vệ00000006.11
9Arnaud NordinTiền đạo00000000
48Kacper PotulskiHậu vệ00000000
1Lasse RiessThủ môn00000000
11Armindo SiebTiền đạo00000006.43
44Nelson Felix Patrick WeiperTiền đạo00000000
22Nikolas VeratschnigHậu vệ00001006.02
6Kaishu SanoTiền vệ00010006.25
7Lee Jae-SungTiền vệ00011007.37
31Dominik KohrTiền vệ00000006.61
17Benedict HollerbachTiền đạo31110007.76
Bàn thắng
21Danny da CostaHậu vệ00000006.47

1. FC Union Berlin vs 1. FSV Mainz 05 ngày 10-01-2026 - Thống kê cầu thủ