

| [CHN HK First Division-13] Lucky Mile FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 3 | 0 | 15 | 16 | 73 | 9 | 13 | 16.7% |
| 9 | 1 | 0 | 8 | 8 | 39 | 3 | 13 | 11.1% |
| 9 | 2 | 0 | 7 | 8 | 34 | 6 | 12 | 22.2% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 14 | 6 | 33.3% |
| [CHN HK First Division-9] Yuen Long FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 7 | 4 | 7 | 25 | 27 | 25 | 9 | 38.9% |
| 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 10 | 13 | 8 | 50.0% |
| 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 17 | 12 | 9 | 30.0% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | 8 | 33.3% |
| Lucky Mile FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Yuen Long FCLucky Mile FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| HK D1 | 16-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Lucky Mile FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| HK D1 | 08-02-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| HK D1 | 01-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 14 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| HKFAJD CUP | 25-01-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| HK D1 | 18-01-26 | 0 - 4 (0 - 2) | 3 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| HK D1 | 11-01-26 | 0 - 5 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.08 | -0.12 | -0.95 | B | 0.91 | -2.75 | 0.79 | B | T |
| HK D1 | 21-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 9 | -0.09 | -0.14 | -0.93 | B | 0.85 | -2.5 | 0.85 | B | X |
| HK D1 | 07-12-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 14 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| HK D1 | 30-11-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 2 - 6 | -0.72 | -0.21 | -0.22 | B | 0.80 | 1.25 | 0.90 | B | H |
| HK D1 | 23-11-25 | 3 - 6 (1 - 2) | 3 - 6 | -0.09 | -0.14 | -0.92 | B | 0.78 | -2.5 | 0.92 | B | T |
| HK D1 | 16-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
| Yuen Long FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| HK D1 | 01-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 7 | -0.49 | -0.27 | -0.39 | 0.89 | 0.25 | 0.81 | X | ||
| HKFAJD CUP | 22-02-26 | 3 - 1 (3 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D1 | 08-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D1 | 01-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | -0.37 | -0.29 | -0.49 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | X | ||
| HK D1 | 18-01-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 0 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D1 | 11-01-26 | 4 - 2 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.75 | -0.21 | -0.20 | 0.93 | 1.5 | 0.77 | T | ||
| HK D1 | 21-12-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 4 | -0.23 | -0.23 | -0.69 | 0.95 | -1 | 0.75 | X | ||
| HK D1 | 07-12-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 0 | -0.32 | -0.28 | -0.55 | 0.87 | -0.5 | 0.83 | X | ||
| HK D1 | 30-11-25 | 3 - 2 (1 - 2) | 4 - 0 | -0.96 | -0.11 | -0.08 | 0.94 | 3 | 0.76 | T | ||
| HK D1 | 23-11-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 33%
| Lucky Mile FC |
| Lucky Mile FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| HK D1 | 15-03-2026 | Chủ | Sham Shui Po | 7 Ngày |
| HK D1 | 22-03-2026 | Khách | 3 Sing FC | 14 Ngày |
| HK D1 | 12-04-2026 | Khách | Shatin SA | 35 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| HK D1 | 15-03-2026 | Khách | Hoi Jing | 7 Ngày |
| HK D1 | 22-03-2026 | Chủ | Citizen | 14 Ngày |
| HK D1 | 12-04-2026 | Chủ | WSE | 35 Ngày |

