Stade Briochin
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Hugo BoudinHậu vệ20100006.87
Bàn thắng
17Boubacar DiakhabyTiền vệ00000005.4
11Stan JannoTiền đạo00000005.97
30F. L'HostisThủ môn00000005.72
-Youssoupha N'DiayeHậu vệ10000106.4
18Matteo RabuelHậu vệ00000006.01
-Charles-André Raux YaoTiền vệ00010006.12
10L. YobéTiền vệ10000005.94
-P. Dorival-00000005.83
7Artur ZakharyanTiền vệ31020016.24
-K. AchahbarTiền đạo00020005.9
9A. Gomis-MaillardTiền đạo00010006.63
19Mathias LopesTiền đạo00000006.28
20Mathéo NtumiTiền vệ00000000
-G. BeghinTiền vệ20001007.7
29Christian KonanTiền đạo00020006.36
Villefranche
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-K. NageraHậu vệ10010006.07
Thẻ vàng
12Kevin TestudTiền đạo00011016.77
-Tailan Matip Ngom-20100018.1
Bàn thắng
28Anfane Ahamada M'ZeTiền vệ00010006.8
10Raouf MroiviliTiền vệ20100117.33
Bàn thắngThẻ vàng
-Kenny Meddy MixturTiền đạo00010006.28
-M. LouzifTiền vệ20111028.14
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
9Babacar LeyeTiền đạo20000016.48
-Ethan Kena KabeyaHậu vệ00000006.86
14Nathan DekokeHậu vệ00000006.2
11Keba SyllaTiền đạo10010006.73
-Saidou OuedraogoHậu vệ00000006.33
-Lucas CameloHậu vệ00000006.6
26Axel ThouminTiền đạo10010016.63
2Hamza SbaïHậu vệ20020006.08
1Sullivan PéanThủ môn00000006.65

Villefranche vs Stade Briochin ngày 08-11-2025 - Thống kê cầu thủ