Netherlands
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Jorrel HatoHậu vệ00000006.3
1Bart VerbruggenThủ môn00000006.18
4Virgil van DijkHậu vệ00000006.12
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
5Micky van de VenHậu vệ10000006.69
23Mark FlekkenThủ môn00000000
-Jeremie FrimpongHậu vệ00000000
2Lutsharel GeertruidaHậu vệ00000000
17Justin KluivertTiền đạo00000000
-Mats WiefferTiền vệ00000000
15Matthijs De LigtHậu vệ00000005.95
-Stefan de VrijHậu vệ20000006.7
14Tijjani ReijndersTiền vệ50010006.76
16Quinten TimberTiền vệ10000006.91
8Ryan GravenberchTiền vệ00010006.59
7Xavi SimonsTiền vệ10020006.42
-Joshua ZirkzeeTiền đạo10030006.47
11Cody GakpoTiền đạo20021007.7
22Denzel DumfriesHậu vệ10120007.89
Bàn thắngThẻ đỏ
-Brian BrobbeyTiền đạo10000006.57
-Ian MaatsenHậu vệ00000000
18Donyell MalenTiền đạo00000006.54
-Nick OlijThủ môn00000000
-Guus TilTiền vệ10000006.31
Hungary
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Dénes DibuszThủ môn00000006.54
-Attila FiolaHậu vệ00000006.27
Thẻ vàng
6Willi OrbánHậu vệ00000006.73
14Bendeguz BollaTiền vệ10000006.34
13András SchäferTiền vệ10010006.17
18Zsolt NagyTiền vệ00001007.43
10Dominik SzoboszlaiTiền vệ10020106.49
20Roland SallaiTiền đạo21100007.85
Bàn thắng
-Endre BotkaHậu vệ00000006.1
-Martin ÁdámTiền đạo00000000
-Dániel GazdagTiền vệ00000000
22Balazs TothThủ môn00000000
-Kornel·SzucsHậu vệ00000000
22Péter SzappanosThủ môn00000000
-Szabolcs SchönHậu vệ00000000
-Ádám NagyHậu vệ00000006.87
-Mihály KataTiền vệ00000000
-Dániel GeraHậu vệ00000006.58
-Palkó DárdaiTiền đạo00000000
-Kevin CsobothTiền đạo00000006.44
19Barnabás VargaTiền đạo00010006.83
Thẻ vàng
15Marton DardaiHậu vệ00000006.59
-Tamas NikitscherTiền vệ00010006.38

Hungary vs Netherlands ngày 12-10-2024 - Thống kê cầu thủ