Metta/LU Riga
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Alans KangarsHậu vệ00000000
4karlis vilnisHậu vệ00000007.2
1alvis sorokinsThủ môn00000006.9
-kristofers rekisTiền vệ20010006.9
Thẻ vàng
5Ivo MinkevicsHậu vệ00000007.4
Thẻ vàng
17markuss ivulans-20010005.9
-Daņiils Čiņajevs-00000006.6
Thẻ vàng
27kevins cesnieksTiền vệ00000006.3
Grobina
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Devids DobrecovsTiền vệ10010016.2
12rodrigo gaucisThủ môn00000000
-Frenks OrolsThủ môn00000007.4
Thẻ vàng
32Ņikita PinčuksThủ môn00000000
-Emils KnapsisTiền đạo00000000
0Rolandas BaravykasHậu vệ10000006.9
3davids druzininsHậu vệ00000008
Thẻ đỏ
32Gļebs KļuškinsTiền vệ10000007.1
Thẻ vàng
7Janis krautmanisHậu vệ00000007.5
0Artjoms PuzirevskisTiền đạo40000015.7
16Maksims SidorovsHậu vệ30011007.9
Thẻ vàng
-boris tchamba-00000006.2
Thẻ vàng

Metta/LU Riga vs Grobina ngày 26-09-2025 - Thống kê cầu thủ