| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Jay Herdman | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 0 | Caniggia Elva | Tiền vệ | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| - | M. Gherasimencov | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Fraser Aird | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Marco Carducci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Ali Musse | Tiền đạo | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Tobias Warschewski | Tiền đạo | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Nicolas Wahling | Tiền đạo | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Shamit Shome | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Chance Carter | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |