| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Jayden Danns | Tiền đạo | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Kieran Morrison | Tiền vệ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| - | Carter pinnington | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Calvin Ramsay | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Ármin Pécsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Tommy piling | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Josh Davidson | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Trent Kone-Doherty | Tiền vệ | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Treymaurice Nyoni | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Julien Vetro | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Manuel Benson | Tiền đạo | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Michael Mellon | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Charlie Casper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |