Valenciennes
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
28A. WahidHậu vệ20000007.87
22Remy BoissierTiền vệ20110008.2
Bàn thắngThẻ đỏ
29Alexandre CoeffHậu vệ10000007.75
18Gaëtan CourtetTiền đạo10000006.43
17Ahmed DiomandeHậu vệ20000007.09
Thẻ vàng
-Thibault Maréchal-00000006.88
-El Hadari RaheriniainaTiền đạo00000000
10Alain IpieleTiền đạo00011007.52
4Loïck LandreHậu vệ10100007.99
Bàn thắngThẻ vàng
1Jean LouchetThủ môn00000006.82
-Stredair AppuahTiền đạo50000016.79
8Mabrouk·RouaiTiền vệ20020017.2
24Romain ThomasHậu vệ00000000
26Kader DiomandéTiền vệ20030007.2
13Rento TakaokaTiền đạo00000006.48
-Samy BaghdadiTiền đạo00000006.72
Quevilly Rouen Métropole
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Namakoro DialloHậu vệ00030005.55
-Y. DedelhommeHậu vệ00000006.6
19Jason TreHậu vệ00000005.35
Thẻ vàng
26Virgil Voltaire ThérésinHậu vệ10000006.55
6Tony NjikeTiền vệ10000005.36
Thẻ đỏ
8Shurwin Nathanael Bouekou MahaniaHậu vệ00000006.16
10Ismail BounebTiền vệ10010006.06
-K. SylvaTiền vệ00000006
22Lenny PirringuelTiền vệ10000005.56
20Mehdi MoujetzkyTiền đạo00000006.34
-Youssouf·KanouteHậu vệ00000000
15Yacine GayaHậu vệ10000015.84
Thẻ vàng
-Noah Vandenbossche-10000006.71
30Kayne BonnevieThủ môn00000005.84
9Marcellin Achille AnaniTiền đạo00000006.01
Thẻ vàng
18Jordan LeborgneTiền vệ00000006.07
-Kembo DiliwidiTiền vệ20000006.28

Valenciennes vs Quevilly Rouen Métropole ngày 01-11-2025 - Thống kê cầu thủ