| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Alejandro Andrade | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Diber Cambindo | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.61 | |
| 19 | Diego Gómez | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | M. Paul | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Emiliano Villaseñor | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |