Habitpharm Javor
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Nikola VasiljevićThủ môn00000006.12
26Djordje SkokoHậu vệ00000006.86
Thẻ vàng
11Stefan MiloševićHậu vệ00000006.73
-Boubacari DoucoureTiền vệ00000006.32
13Marko BjekovićHậu vệ10020017.35
-Petar PetrovićHậu vệ00000006.59
Thẻ vàng
6Mamane Moustapha Amadou SaboTiền vệ10020006.5
9Ibrahim TankoTiền đạo00000006.07
10Dušan PantelićTiền vệ00000005.95
-Aleksa RadonjicTiền vệ10000006.44
2Milan IlićHậu vệ00000000
-Petar DjokovicTiền vệ00000000
-Nemanja DjokicTiền vệ00000000
3Stefan ViloticHậu vệ00000000
15Dušan RistićHậu vệ00000006.62
-Mass Modou SiseTiền vệ00000006.31
28Lazar MićićTiền đạo10000006.37
-M. KolakovićHậu vệ00000000
27junior bayere loueTiền đạo00000005.94
-Andreja RistićTiền đạo00000006.24
12Dimitrije StevanovicThủ môn00000000
14Kayode SalimanTiền đạo00000006.15
Thẻ vàng
FK IMT Belgrad
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Luka LukovićTiền vệ30020016.59
-Charly KeitaTiền đạo31010006.49
45Ismael CasasHậu vệ00000007
22vasilije novicicTiền vệ20000107
65Stefan ŠapićHậu vệ00000007.19
-Josué TiendrébéogoTiền vệ00000006.8
-Andrej Milanović-00000000
-Oriyomi Ahmed LebiTiền đạo10000006.18
Thẻ vàng
-Sankara William KaramokoTiền đạo00020007.06
-V. KiankauluaTiền đạo00000000
-Milos JovicTiền vệ00000000
14Marko JevtićTiền vệ00000000
12kadir gicic-00000000
-kenroy campbellHậu vệ00000000
-Rafael Batista da Silva Junior-00000000
55Ognjen ČančarevićThủ môn00000006.28
10Dušan ŽagarTiền vệ30010006.68
37Farid BoulayaTiền vệ40100008.2
Bàn thắngThẻ đỏ
25Nikola krsticTiền đạo10011007.13
3Iván MartosHậu vệ20000007.45
Thẻ vàng
6Vukašin JovanovićHậu vệ10000007.17

FK IMT Belgrad vs Habitpharm Javor ngày 16-02-2026 - Thống kê cầu thủ