GKS Katowice
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
15Eman MarkovićTiền đạo00000000
-Jakub KokosińskiTiền đạo00000000
23Marcin WasielewskiTiền vệ20000006.74
70Mateusz WdowiakTiền vệ30000006.07
11Adrian BłądTiền vệ00000000
8Borja GalanTiền vệ00000007.3
24Konrad GruszkowskiTiền vệ00000000
1Dawid KudłaThủ môn00000000
2Märten KuuskHậu vệ00000006.99
80Ilia ShkurinTiền đạo00000006.42
10Marcel WedrychowskiTiền vệ00000006.79
26Damian RasakTiền vệ10000006.61
Thẻ vàng
99Adam ZreľákTiền đạo10000006.38
12Rafał StrączekThủ môn00000006.75
30Alan CzerwińskiTiền vệ00000006.65
Thẻ vàng
4Arkadiusz JedrychHậu vệ21100006.89
Bàn thắngThẻ vàng
-Erik JirkaTiền vệ00000006.53
6Lukas KlemenzHậu vệ00000006.91
77Mateusz·KowalczykTiền vệ00000006.51
22Sebastian MilewskiTiền vệ00000006.29
Thẻ vàng
27Bartosz NowakTiền vệ00000006.62
Radomiak Radom
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Steve KingueHậu vệ00000006.23
26Adrián DiéguezHậu vệ00010006.91
Thẻ vàng
3Josh Wilson-EsbrandHậu vệ00000006.47
2Ibrahima CamaráTiền vệ00000006.31
-Adam Żabicki-00000000
13Jan GrzesikTiền đạo10010006.41
27Rafał WolskiTiền vệ00000005.87
Thẻ vàng
82Lucas Lima LinharesTiền đạo20000006.14
21Elves BaldéTiền vệ20040015.84
44Wiktor KoptasThủ môn00000000
28Michal KaputTiền vệ00000006.33
75Michał JerkeThủ môn00000000
5Jérémy BlascoHậu vệ00000000
7Vasco Rafael Fortes LopesTiền đạo30000006.61
16Mateusz CichockiHậu vệ00000000
1Filip MajchrowiczThủ môn00000006.76
15Abdoul TapsobaTiền đạo20000006.25
-Salifou SoumahTiền đạo10000006.39
6Romário BaróTiền vệ30010106.58
9LeândroTiền đạo00000000
20João Pedro ReginaldoHậu vệ00000000
25Maurides Roque JuniorTiền đạo10000005.99
24Zie Mohamed OuattaraHậu vệ00020007.91
Thẻ đỏ

Radomiak Radom vs GKS Katowice ngày 08-03-2026 - Thống kê cầu thủ