Hapoel Haifa
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
25george dibaHậu vệ00000006.44
33Bruno RamiresTiền vệ00000006.34
12Oren BitonHậu vệ00000005.72
Thẻ vàng
55naor sabagTiền vệ00011006.21
Thẻ vàng
8Yonatan FerberTiền vệ40000016.14
9Rotem HatuelTiền vệ20041016.96
Thẻ vàng
10Javon·EastTiền đạo30110007.17
Bàn thắng
24Liran SardalTiền vệ10100007.17
Bàn thắng
18Ofek BitonTiền vệ10100007.37
Bàn thắng
41yasmao cabedaTiền vệ00000000
21Roei ZikriTiền đạo00000006.56
11Anis Forat AyiasTiền đạo00000000
14R. NaviTiền vệ00010005.89
77Regis NdoTiền đạo20020006.84
15yaad gonenTiền đạo10010006.65
1Niv AntmanThủ môn00000000
3tamir arbelHậu vệ00000006.02
7itay boganimTiền đạo00000000
22Benjamin MachiniThủ môn00000005.83
4Dor MalulHậu vệ00000006.18
Hapoel Tel Aviv
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
98Lucas de Oliveira Teodoro FalcãoTiền vệ10000005.96
Thẻ vàng
15Roee alkokinTiền vệ00011006.34
-Ravid Ulitsky-00000000
3Ziv MorganHậu vệ10100006.77
Bàn thắng
5Fernand MayemboHậu vệ00010006.38
18tal archelHậu vệ00000006.14
22Assaf TzurThủ môn00000006.53
19Anas MahamidTiền đạo20000006.68
-Sagi PinhasThủ môn00000000
-Amit lemkinTiền vệ10010005.86
26Liran RotmanTiền đạo10000006.59
-ariel cohenTiền vệ00000005.78
-daniel dappaTiền đạo21000006.56
75Loizos LoizouTiền đạo20020206.42
Thẻ vàng
72Yazen NassarHậu vệ10000005.83
14yam el kancepolskyTiền vệ00000006.31
Thẻ vàng
7Roy KorineTiền đạo20111008.58
Bàn thắngThẻ đỏ
-Yishai Brosh-00000000
-G Kopraba-00000000
11stav torialTiền đạo10010006.21

Hapoel Haifa vs Hapoel Tel Aviv ngày 10-01-2026 - Thống kê cầu thủ