Maccabi Haifa
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
15Lior KasaTiền vệ00000000
7Ayi Silvain Kangani SoukpeTiền đạo10000016.4
36Iyad khalailiTiền đạo00000000
40Shareef KeoufThủ môn00000000
99Đorđe JovanovićTiền đạo10100007.71
Bàn thắng
11Kenji GorreTiền đạo00020006.68
37Elad AmirHậu vệ00000000
89Heorhiy YermakovThủ môn00000006.59
4Ali MohamedTiền vệ00030006.67
27Pierre CornudHậu vệ00010007.06
3Sean GoldbergHậu vệ00000006.8
30Abdoulaye SeckHậu vệ20100008.01
Bàn thắng
8Dolev HazizaTiền đạo10110006.52
Bàn thắng
10Matías NahuelTiền đạo30110007.18
Bàn thắngThẻ vàng
25Jelle BatailleTiền vệ00000006.3
19Ethane AzoulayTiền vệ30002008.6
Thẻ đỏ
17Suf·PodgoreanuTiền đạo10010006.26
9trivante stewartTiền đạo60140018.2
Bàn thắng
16Kenny SaiefTiền vệ10010005.99
5Goni NaorTiền vệ00000006.25
Ashdod MS
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Nir BittonHậu vệ20000105.62
1Raz KarmiThủ môn00000000
7Nehoray DabushTiền đạo00000000
45Or DasaTiền đạo00000000
21Elia GethonTiền đạo00000005.99
Thẻ vàng
8Roy GordanaTiền vệ10010006.11
18Ben HadadiTiền đạo00000005.84
9Shalev HaroshTiền vệ00000005.88
25Karol NiemczyckiThủ môn00000006.19
19Adir leviTiền đạo00000005.79
3Ibrahim DiakiteHậu vệ00000005.9
4Timothy AwanyHậu vệ00000004.96
Thẻ vàng
16maor yashilirmakHậu vệ00020005.58
-Israel CollTiền vệ00000005.71
-Lenny NangisTiền đạo10010006.1
13Eugene AnsahTiền đạo40021116.86
Thẻ vàng
10Illi TammTiền vệ20100006.93
Bàn thắngThẻ vàng
29batoumTiền đạo00000006.29
-noam muchaTiền vệ10020006
Thẻ vàng
98Stav NachmaniTiền đạo00000000

Maccabi Haifa vs Ashdod MS ngày 16-09-2025 - Thống kê cầu thủ