Ujpest FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Gleofilo VlijterTiền đạo00000000
-Szilárd Szentkirályi-00000000
23Dávid BanaiThủ môn00000006.69
7Giorgi BeridzeTiền đạo50010016.29
-Tiago·GoncalvesHậu vệ00000006.44
11Krisztofer HorvathTiền vệ10110007.69
Bàn thắngThẻ vàng
74Dominik kaczvinszkiHậu vệ00000006.79
-George GaneaTiền đạo00000006.48
26Bálint GeigerTiền vệ00000006.13
5Daviti KobouriHậu vệ00000006.61
10Mátyás TajtiTiền vệ00000000
34Milan TučičTiền đạo00000006.54
6Damian RasakTiền vệ20010016.25
18Tom LacouxTiền vệ00001017.51
Thẻ vàng
88Matija LjujicTiền vệ00000000
17Aljosa MatkoTiền đạo10111018.23
Bàn thắngThẻ đỏ
45Iuri MedeirosTiền đạo30010016.21
Thẻ vàng
30João NunesHậu vệ00000006.35
8Arijan AdemiTiền vệ00000006.05
33Barnabás BeseHậu vệ00000005.5
Thẻ đỏ
31Dávid DombóThủ môn00000000
Diosgyor VTK
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
0Yohan Croizet-KollárTiền vệ20010015.89
9Máté SajbanTiền đạo41000006.7
3Csaba SzatmáriHậu vệ00000005.99
74Bence BabosTiền vệ00000006.42
30Karlo SenticThủ môn00000005.6
20Agoston BenyeiTiền vệ00000000
70Milan DemeterHậu vệ00000000
5Ákos KecskésHậu vệ00000000
16Bence KomlósiTiền vệ00000006.18
4Marco Lund NielsenHậu vệ00000006.41
11Dániel GeraHậu vệ11020006.06
10Gabor JurekTiền đạo10010106.56
Thẻ vàng
19Aboubakar KeitaTiền vệ00000006.29
Thẻ vàng
-Miron Mate MucsanyiTiền vệ10000006.04
-Máté Macsó-00000000
-Gábor MegyeriThủ môn00000000
47Márk MucsanyiTiền đạo10000006.53
24Ante RoguljićTiền vệ00000005.79
93Márk TamásHậu vệ00000000
50Alex VallejoTiền vệ00000000
-Elton AcolatseTiền đạo30100106.07
Bàn thắngThẻ vàng
6Bence BardosHậu vệ00000006.28
22Szilard BokrosHậu vệ20000006.18

Diosgyor VTK vs Ujpest FC ngày 02-11-2025 - Thống kê cầu thủ