| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [Iraq Stars League-2] Al Karma |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | 8 | 2 | 3 | 17 | 6 | 26 | 2 | 61.5% |
| 7 | 5 | 2 | 0 | 11 | 1 | 17 | 3 | 71.4% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 5 | 9 | 6 | 50.0% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 5 | 8 | 33.3% |
| [Iraq Stars League-14] Al-Mina'a SC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | 4 | 2 | 7 | 14 | 18 | 14 | 14 | 30.8% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | 7 | 14 | 33.3% |
| 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 8 | 7 | 14 | 28.6% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | 8 | 33.3% |
| Al Karma |
| Chủ - Khách |
|---|
| Al Karma SCAL Minaa |
| Al Karma SCAL Minaa |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IRQ SL | 03-05-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| IRQ SL | 08-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Al Karma |
| Chủ - Khách |
|---|
| Al RamadiAl Karma SC |
| Al ShortaAl Karma SC |
| Al Karma SCAI Kahrabaa |
| ArbilAl Karma SC |
| Al Karma SCAl Zawraa |
| Al Karma SCAl-Naft |
| DuhokAl Karma SC |
| Al Karma SCZakho |
| AI KahrabaaAl Karma SC |
| Al Karma SCDuhok |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IRQ C | 07-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| IRQ SL | 29-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| IRQ SL | 25-10-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| IRQ SL | 03-10-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 0 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| IRQ SL | 27-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| IRQ SL | 20-09-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| IRQ SL | 14-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| IRQ SL | 02-07-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| IRQ SL | 28-06-25 | 4 - 1 (0 - 0) | 1 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| IRQ SL | 21-06-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Al-Mina'a SC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Al-MasafiAL Minaa |
| AL MinaaAl Qasim Sport Club |
| DyalaAL Minaa |
| AL MinaaAL Najaf |
| Al Quwa Al JawiyaAL Minaa |
| AL MinaaArbil |
| Naft MisanAL Minaa |
| DuhokAL Minaa |
| AL MinaaDyala |
| Al ZawraaAL Minaa |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IRQ C | 07-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 31-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 26-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 05-10-25 | 4 - 2 (3 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 27-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 20-09-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 14-09-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ C | 08-07-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 02-07-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 25-06-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Al Karma |
| Al Karma |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

