| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ronald | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| 18 | Cleiton·da Conceicao Araujo | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Pedro Henrique de Oliveira | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 7 | |
| 20 | Rafael Barbosa Silva | Tiền đạo | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| - | Wanderson Barros de Sousa | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4.4 | |
| 13 | Auro | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Christian | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Rodrigo Fumaça | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| - | Camacho | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | |
| - | Leandro Ferreira | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
| - | Lucas Mota | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.3 | |
| - | Yago Oliveira Antonio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.3 | |
| - | Serginho | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.7 |