Anderlecht
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
3Lucas HeyHậu vệ00000000
Thẻ vàng
6Ludwig AugustinssonHậu vệ00000000
9Mihajlo CvetkovicTiền đạo00000000
Thẻ vàng
15Mihajlo IlicHậu vệ00000000
26Colin CoosemansThủ môn00000000
74Nathan De CatTiền vệ00000000
11Thorgan HazardTiền đạo00100000
Bàn thắng
55Marco KanaTiền vệ00000000
Thẻ vàng
5Moussa N'DiayeHậu vệ00000000
13Nathan-Dylan SalibaTiền vệ00000000
54Killian SardellaHậu vệ00000000
16Mads KikkenborgThủ môn00000000
99Ibrahim KanateTiền đạo00000000
24Enric LlansanaTiền vệ00000000
10Yari VerschaerenTiền vệ00000000
-Basile VroninksHậu vệ00000000
20Luis VasquezTiền đạo00000000
83Tristan DegreefTiền đạo00000000
19Nilson AnguloTiền đạo00000000
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
91Adriano BertacciniTiền đạo00000000
KAA Gent
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
44Siebe Van Der HeydenHậu vệ00000000
30Kjell PeersmanThủ môn00000000
10Aime Ntsama OmgbaTiền vệ00000000
2Samuel KottoHậu vệ00000000
29Jean-Kevin DuverneHậu vệ00000000
21Max DeanTiền đạo00000000
39Abdoul AyindeHậu vệ00000000
3Maksim PaskotsiHậu vệ00000000
7Wilfried KangaTiền đạo00000000
15Atsuki ItoTiền vệ00000000
Thẻ vàng
45Hyllarion GooreTiền đạo00000000
27Tibe De VliegerTiền vệ00000000
20Tiago AraújoHậu vệ00000000
Thẻ vàng
8Michał SkóraśTiền đạo00000000
33Davy RoefThủ môn00000000
37Abdelkahar KadriTiền vệ00000000
22Leonardo Da Silva LopesTiền vệ00000000
-Wout AsselmanTiền vệ00000000
11Momodou SonkoTiền đạo00000000
57Matties VolckaertHậu vệ00000000

Anderlecht vs KAA Gent ngày 16-01-2026 - Thống kê cầu thủ