Grobina
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
32Ņikita PinčuksThủ môn00000000
-Emils KnapsisTiền đạo00000000
32Gļebs KļuškinsTiền vệ00000000
12rodrigo gaucisThủ môn00000000
16Maksims SidorovsHậu vệ10010000
0Artjoms PuzirevskisTiền đạo30020000
7Janis krautmanisHậu vệ10000000
Thẻ vàng
-Aleksejs GrjaznovsTiền vệ10100000
Bàn thắng
23Maksims FjodorovsTiền vệ20010000
Thẻ vàng
10Devids DobrecovsTiền vệ50010100
0Rolandas BaravykasHậu vệ20000100
-Frenks OrolsThủ môn00000000
JDFS Alberts
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-markus prohorenkovsTiền vệ10000100
5Davis IndransTiền vệ00000000
-Matiss ZegeleTiền đạo10040000
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
-Kristaps romanovsHậu vệ00000000

JDFS Alberts vs Grobina ngày 23-11-2025 - Thống kê cầu thủ