San Antonio
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-J. BatrouniThủ môn00000006.23
3Mitchell TaintorHậu vệ10000007
10Jorge HernándezTiền vệ20100008.16
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
9Santiago PatiñoTiền đạo10000006.71
19Cristian ParanoTiền vệ10002007.32
70Diogo PachecoTiền đạo10000006.5
-Leonides UrrutiaTiền đạo00000000
1Richard SánchezThủ môn00000000
-Daniel BarbirHậu vệ00000007
-Nelson BlancoHậu vệ00000006.42
-mikey maldonadoHậu vệ00020006.06
-dmitriy erofeevTiền vệ00000005.96
-Santiago SuarezHậu vệ00000000
99Christian SortoTiền vệ00000006.51
-Angel MercadoHậu vệ00000000
-curt calovTiền vệ00010006.43
21Alex CrognaleHậu vệ20110007.54
Bàn thắngThẻ vàng
22Emil CuelloHậu vệ00000000
7Luke HaakensonTiền đạo00000000
13Akeem WardHậu vệ10010006.29
Thẻ vàng
Phoenix Rising FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Ihsan SackoTiền đạo10000006.53
1Patrick RakovskyThủ môn00000000
-Tom ScottThủ môn00000005.8
-Gunnar StudenthofftTiền đạo00000006.17
-Eziah RamirezHậu vệ00000000
-Diego GómezTiền vệ10000006.01
-Charlie DennisTiền vệ00000005.98
Thẻ vàng
2C. SmithHậu vệ30010006.15
20Luke BiasiTiền vệ00000005.83
Thẻ vàng
5Rafael CzichosHậu vệ10010007.04
-Adrian pelayoTiền vệ10000106.32
-John ScearceTiền vệ10100005.67
Bàn thắng
-J. MoursouTiền vệ00000006.43
Thẻ vàng
10Hope Kodzo AvayevuTiền vệ10010005.55
-Anthony CapetilloTiền đạo00000006.1
22Darius JohnsonTiền đạo00010006.27
-Aleksandar Vukovic-00000006.09
-Jaethan Irwin-00000005.88
Thẻ vàng

San Antonio vs Phoenix Rising FC ngày 08-03-2026 - Thống kê cầu thủ